有点儿 / 一点儿 · Ngữ pháp HSK 1
Họ tên Ngày
AChọn 有点儿 hay 一点儿
Điền 有点儿 hoặc 一点儿 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 这个房间热。(有点儿 / 一点儿)Phòng này hơi nóng.
- 这个太贵了,便宜吧。(有点儿 / 一点儿)Cái này đắt quá, rẻ hơn một chút đi.
- 我想吃米饭。(有点儿 / 一点儿)Tôi muốn ăn một ít cơm.
- 这件衣服小。(有点儿 / 一点儿)Cái áo này hơi nhỏ.
- 今天也不热。(有点儿 / 一点儿)Hôm nay không nóng chút nào.
- 现在晚了,我们回家吧。(有点儿 / 一点儿)Bây giờ hơi muộn rồi, chúng ta về nhà thôi.
- 你早睡觉吧。(有点儿 / 一点儿)Bạn đi ngủ sớm một chút đi.
- 我都不想吃。(有点儿 / 一点儿)Tôi không muốn ăn chút nào.
- 我想睡觉。(有点儿 / 一点儿)Tôi hơi buồn ngủ.
- 我爸爸会做中国菜。(有点儿 / 一点儿)Bố tôi biết nấu một ít món Trung Quốc.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 贵手机有点儿这个Chiếc điện thoại này hơi đắt.
- 茶想一点儿我喝Tôi muốn uống một chút trà.
- 忙不他也一点儿Anh ấy không bận chút nào.
- 汉字我一点儿认识Tôi biết một ít chữ Hán.
- 妈妈有点儿我想Tôi hơi nhớ mẹ.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 这个菜一点儿贵。Món này hơi đắt.
- 你多喝有点儿水。Bạn uống thêm một chút nước đi.
- 我们吃有点儿东西吧。Chúng ta ăn chút gì đi.
- 这个电影有点儿也不好看。Bộ phim này chẳng hay chút nào.
- 我今天一点儿忙。Hôm nay tôi hơi bận.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/youdianr-vs-yidianr/
有点儿 / 一点儿 · Đáp án
A
- 有点儿
- 一点儿
- 一点儿
- 有点儿
- 一点儿
- 有点儿
- 一点儿
- 一点儿
- 有点儿
- 一点儿
B
- 这个手机有点儿贵。
- 我想喝一点儿茶。
- 他一点儿也不忙。
- 我认识一点儿汉字。
- 我有点儿想妈妈。
C
- 这个菜有点儿贵。
- 你多喝一点儿水。
- 我们吃一点儿东西吧。
- 这个电影一点儿也不好看。
- 我今天有点儿忙。