Tiếng Trung có hai từ để nói "lại", "lần nữa". 又 (yòu) dùng cho việc đã lặp lại rồi. 再 (zài) dùng cho việc chưa xảy ra: một dự định, một lời đề nghị hay lời khuyên.
Chủ ngữ + 又 + động từ + 了.
Dùng 又 khi việc lặp lại đã xảy ra. Câu thường kết thúc bằng 了. Nó hay mang giọng hơi ngạc nhiên hoặc bực mình, giống "lại… nữa rồi!" trong tiếng Việt. Lỗi hay gặp nhất là dùng 再 ở đây: 他昨天再来了 là sai, vì hôm qua là quá khứ.
Chủ ngữ + 再 + động từ.
Dùng 再 khi việc lặp lại còn ở tương lai. Bạn sẽ hay nghe nó trong lời nhờ, lời mời và đi với 一遍 hoặc 一次 (thêm một lần nữa).
Có một trường hợp 又 nói về tương lai: việc chắc chắn sẽ quay lại, như một ngày trong tuần, kỳ nghỉ hay kỳ thi. 又 này thường đi với 是 hoặc 要, và câu kết thúc bằng 了.
又 đứng trước các từ như 想, 要 và 没有: 他又没有来 nghĩa là "anh ấy lại không đến". 再 đứng sau 想, 要 và 能, ngay trước động từ chính: nói 我想再看一遍, không nói 我再想看一遍.
Để bảo ai đừng làm việc gì nữa, dùng 别再 + động từ + 了.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 3. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.