Bài tập ngữ phápHSK 3

又 vs 再Bài tập in được

Bài tập gồm 20 câu, chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học. Muốn xem lại quy tắc trước? Đọc bài giải thích có ví dụ. Muốn làm trên màn hình? Làm bài online, có đáp án ngay.

又 vs 再 · Ngữ pháp HSK 3
Họ tên Ngày

AChọn 又 hoặc 再

Điền 又 hoặc 再 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết việc lặp lại đã xảy ra hay chưa.

  1. 他上个星期来过,昨天来了。(又 / 再)Tuần trước anh ấy đã đến, hôm qua lại đến nữa.
  2. 这个字我没有看清楚,请你写一遍。(又 / 再)Chữ này tôi nhìn không rõ, bạn viết lại một lần nữa nhé.
  3. 你怎么忘了带手机?(又 / 再)Sao bạn lại quên mang điện thoại nữa vậy?
  4. 这个地方很漂亮,我想来一次。(又 / 再)Chỗ này đẹp quá, tôi muốn đến thêm một lần nữa.
  5. 下个月要放假了。(又 / 再)Tháng sau lại sắp được nghỉ rồi.
  6. 别喝了,你已经喝了很多了。(又 / 再)Đừng uống nữa, bạn đã uống nhiều lắm rồi.
  7. 他今天没有吃早饭。(又 / 再)Hôm nay anh ấy lại không ăn sáng.
  8. 我们下次去那家饭馆吧。(又 / 再)Lần sau chúng ta lại đến nhà hàng đó nhé.
  9. 外面下雨了。(又 / 再)Bên ngoài lại mưa rồi.
  10. 明天是星期一了,我不想上班。(又 / 再)Ngày mai lại là thứ Hai rồi, tôi không muốn đi làm.

BSắp xếp từ thành câu

Viết các từ thành một câu đúng.

  1. 又哥哥生病了Anh trai tôi lại bị ốm rồi.
  2. 再一次请试Mời bạn thử lại một lần nữa.
  3. 想我再一次去Tôi muốn đi thêm một lần nữa.
  4. 又周末明天是了Ngày mai lại là cuối tuần rồi.
  5. 又没有他作业做Anh ấy lại không làm bài tập.

CTìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.

  1. 他昨天再来了。Hôm qua anh ấy lại đến.
  2. 我明天又来。Ngày mai tôi sẽ lại đến.
  3. 我再想吃一个。Tôi muốn ăn thêm một cái nữa.
  4. 我的电脑昨天再坏了。Hôm qua máy tính của tôi lại hỏng rồi.
  5. 欢迎你们明年又来。Hoan nghênh các bạn sang năm lại đến.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/you-vs-zai/
又 vs 再 · Đáp án

A

  1. 又
  2. 再
  3. 又
  4. 再
  5. 又
  6. 再
  7. 又
  8. 再
  9. 又
  10. 又

B

  1. 哥哥又生病了。
  2. 请再试一次。
  3. 我想再去一次。
  4. 明天又是周末了。
  5. 他又没有做作业。

C

  1. 他昨天又来了。
  2. 我明天再来。
  3. 我想再吃一个。
  4. 我的电脑昨天又坏了。
  5. 欢迎你们明年再来。