Ngữ pháp HSKHSK 2

因为……所以Cách dùng 因为……所以 (vì... nên)

因为 (yīnwèi) nghĩa là "vì", "bởi vì" và dẫn ra nguyên nhân. 所以 (suǒyǐ) nghĩa là "nên", "vì vậy" và dẫn ra kết quả. Trong tiếng Trung, hai từ này rất hay đi cùng nhau trong một câu: nguyên nhân trước, kết quả sau.

Mẫu câu

因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả.

Tiếng Anh chỉ dùng "because" hoặc "so", không dùng cả hai trong một câu. Tiếng Trung thì giống "vì... nên" trong tiếng Việt: dùng 因为 và 所以 cùng nhau là hoàn toàn bình thường và rất rõ nghĩa. Nguyên nhân nói trước, sau đó là dấu phẩy, rồi đến kết quả.

  1. 因为下雨了,所以我们不去了。Yīnwèi xià yǔ le, suǒyǐ wǒmen bú qù le.Vì trời mưa rồi nên chúng tôi không đi nữa.
  2. 因为他生病了,所以今天没有来上课。Yīnwèi tā shēngbìng le, suǒyǐ jīntiān méiyǒu lái shàngkè.Vì anh ấy bị ốm nên hôm nay không đến lớp.
  3. 因为我想去中国工作,所以我在学汉语。Yīnwèi wǒ xiǎng qù Zhōngguó gōngzuò, suǒyǐ wǒ zài xué Hànyǔ.Vì tôi muốn sang Trung Quốc làm việc nên tôi đang học tiếng Hán.

Chỉ dùng một trong hai từ

Không phải lúc nào cũng cần cả hai từ. Trong khẩu ngữ, người ta thường chỉ dùng 所以: nói nguyên nhân trước, không có từ nào đứng đầu; hoặc chỉ dùng 因为.

Vế có 因为 cũng có thể đứng sau kết quả, giống "vì" trong câu "Tôi không đi vì bận". Khi đặt theo thứ tự này, không thêm 所以.

  1. 我今天很累,所以想早一点睡觉。Wǒ jīntiān hěn lèi, suǒyǐ xiǎng zǎo yìdiǎn shuìjiào.Hôm nay tôi rất mệt nên muốn đi ngủ sớm một chút.
  2. 我没有给你打电话,因为我太忙了。Wǒ méiyǒu gěi nǐ dǎ diànhuà, yīnwèi wǒ tài máng le.Tôi không gọi điện cho bạn vì tôi bận quá.
  3. 他今天不来了,因为他要工作。Tā jīntiān bù lái le, yīnwèi tā yào gōngzuò.Hôm nay anh ấy không đến nữa vì anh ấy phải làm việc.

Vị trí của chủ ngữ

因为 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ: 因为我太忙 và 我因为太忙 đều đúng. 所以 thì khác: nó luôn đứng đầu vế của mình, trước chủ ngữ. Nói 所以我没有去, không bao giờ nói 我所以没有去. Điểm này giống "nên" trong tiếng Việt: "nên tôi không đi", không nói "tôi nên không đi".

Nếu cả hai vế cùng nói về một người, chỉ cần nói chủ ngữ một lần. Phủ định với 不 và 没有 nằm trong vế của nó, như trong câu bình thường.

  1. 我因为太忙,所以没有吃午饭。Wǒ yīnwèi tài máng, suǒyǐ méiyǒu chī wǔfàn.Tôi vì bận quá nên không ăn trưa.
  2. 因为天气很好,所以我们都想出去玩。Yīnwèi tiānqì hěn hǎo, suǒyǐ wǒmen dōu xiǎng chūqù wán.Vì thời tiết rất đẹp nên chúng tôi đều muốn ra ngoài chơi.

Lỗi hay gặp nhất

Lỗi hay gặp nhất là đảo lộn nguyên nhân và kết quả: đặt 所以 trước nguyên nhân, hoặc đặt 因为 trước kết quả. Trước khi chọn, hãy tự hỏi vế nào giải thích "tại sao". Vế đó dùng 因为. Vế nói điều xảy ra sau đó dùng 所以.

Hai câu dưới đây có cùng nghĩa nhưng theo hai thứ tự khác nhau. Hãy để ý: 因为 luôn đi với nguyên nhân là 路很远.

  1. 因为路很远,所以我们坐出租车去。Yīnwèi lù hěn yuǎn, suǒyǐ wǒmen zuò chūzūchē qù.Vì đường rất xa nên chúng tôi đi taxi.
  2. 我们坐出租车去,因为路很远。Wǒmen zuò chūzūchē qù, yīnwèi lù hěn yuǎn.Chúng tôi đi taxi vì đường rất xa.

Hỏi tại sao: 为什么

Để hỏi "tại sao", dùng 为什么 (wèishénme), thường đặt sau chủ ngữ và trước động từ. Trả lời bằng một vế 因为 đứng một mình; đây là câu trả lời ngắn bình thường, giống "Vì..." trong tiếng Việt. Không mở đầu câu trả lời bằng 所以.

  1. 你为什么学习汉语?Nǐ wèishénme xuéxí Hànyǔ?Tại sao bạn học tiếng Hán?
  2. 因为我喜欢中国电影。Yīnwèi wǒ xǐhuan Zhōngguó diànyǐng.Vì tôi thích phim Trung Quốc.
  3. 他为什么没有来?Tā wèishénme méiyǒu lái?Tại sao anh ấy không đến?
  4. 因为他今天要工作。Yīnwèi tā jīntiān yào gōngzuò.Vì hôm nay anh ấy phải làm việc.

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 19 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 2, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 2. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English