因为 (yīnwèi) nghĩa là "vì", "bởi vì" và dẫn ra nguyên nhân. 所以 (suǒyǐ) nghĩa là "nên", "vì vậy" và dẫn ra kết quả. Trong tiếng Trung, hai từ này rất hay đi cùng nhau trong một câu: nguyên nhân trước, kết quả sau.
因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả.
Tiếng Anh chỉ dùng "because" hoặc "so", không dùng cả hai trong một câu. Tiếng Trung thì giống "vì... nên" trong tiếng Việt: dùng 因为 và 所以 cùng nhau là hoàn toàn bình thường và rất rõ nghĩa. Nguyên nhân nói trước, sau đó là dấu phẩy, rồi đến kết quả.
Không phải lúc nào cũng cần cả hai từ. Trong khẩu ngữ, người ta thường chỉ dùng 所以: nói nguyên nhân trước, không có từ nào đứng đầu; hoặc chỉ dùng 因为.
Vế có 因为 cũng có thể đứng sau kết quả, giống "vì" trong câu "Tôi không đi vì bận". Khi đặt theo thứ tự này, không thêm 所以.
因为 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ: 因为我太忙 và 我因为太忙 đều đúng. 所以 thì khác: nó luôn đứng đầu vế của mình, trước chủ ngữ. Nói 所以我没有去, không bao giờ nói 我所以没有去. Điểm này giống "nên" trong tiếng Việt: "nên tôi không đi", không nói "tôi nên không đi".
Nếu cả hai vế cùng nói về một người, chỉ cần nói chủ ngữ một lần. Phủ định với 不 và 没有 nằm trong vế của nó, như trong câu bình thường.
Lỗi hay gặp nhất là đảo lộn nguyên nhân và kết quả: đặt 所以 trước nguyên nhân, hoặc đặt 因为 trước kết quả. Trước khi chọn, hãy tự hỏi vế nào giải thích "tại sao". Vế đó dùng 因为. Vế nói điều xảy ra sau đó dùng 所以.
Hai câu dưới đây có cùng nghĩa nhưng theo hai thứ tự khác nhau. Hãy để ý: 因为 luôn đi với nguyên nhân là 路很远.
Để hỏi "tại sao", dùng 为什么 (wèishénme), thường đặt sau chủ ngữ và trước động từ. Trả lời bằng một vế 因为 đứng một mình; đây là câu trả lời ngắn bình thường, giống "Vì..." trong tiếng Việt. Không mở đầu câu trả lời bằng 所以.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 19 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 2, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 2. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.