因为……所以 · Ngữ pháp HSK 2
Họ tên Ngày
AChọn 因为, 所以 hoặc 为什么
Điền 因为, 所以 hoặc 为什么 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 今天很冷,所以我穿了很多衣服。(因为 / 所以 / 为什么)Vì hôm nay trời lạnh nên tôi mặc rất nhiều quần áo.
- 因为我没有钱,不能买这个手机。(因为 / 所以 / 为什么)Vì tôi không có tiền nên không mua được chiếc điện thoại này.
- 你不喜欢吃米饭?(因为 / 所以 / 为什么)Tại sao bạn không thích ăn cơm?
- 我今天没有去上班,我生病了。(因为 / 所以 / 为什么)Hôm nay tôi không đi làm vì tôi bị ốm.
- 外面下雨了,我们在家看电视吧。(因为 / 所以 / 为什么)Ngoài trời mưa rồi, nên chúng ta ở nhà xem ti vi nhé.
- 你昨天没有来?(因为 / 所以 / 为什么)Tại sao hôm qua bạn không đến?
- 这家饭馆的菜很好吃,我经常来。(因为 / 所以 / 为什么)Đồ ăn ở nhà hàng này rất ngon nên tôi hay đến đây.
- 明天要考试,所以他今天晚上不看电视了。(因为 / 所以 / 为什么)Vì ngày mai phải thi nên tối nay anh ấy không xem ti vi nữa.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng. Dùng hết tất cả các từ.
- 所以因为太贵了我没有买Vì đắt quá nên tôi không mua.
- 他为什么不高兴Tại sao anh ấy không vui?
- 因为所以我生病了没有去学校Vì tôi bị ốm nên không đi học.
- 所以这个苹果很好吃我想再买一个因为Vì quả táo này rất ngon nên tôi muốn mua thêm một quả.
- 我不想出去因为我很累Tôi không muốn ra ngoài vì tôi rất mệt.
- 所以她是中国人因为她汉语说得很好Vì cô ấy là người Trung Quốc nên cô ấy nói tiếng Hán rất giỏi.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 所以今天下雨,因为我不出去了。Vì hôm nay trời mưa nên tôi không ra ngoài nữa.
- 因为他很忙,他所以没有来。Vì anh ấy bận nên không đến.
- 我很累,因为我想睡觉。Tôi mệt nên tôi muốn ngủ.
- 我没有去上课,所以我生病了。Tôi không đi học vì tôi bị ốm.
- 他为什么不来?所以他太累了。Tại sao anh ấy không đến? Vì anh ấy mệt quá.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/yinwei-suoyi/
因为……所以 · Đáp án
A
- 因为
- 所以
- 为什么
- 因为
- 所以
- 为什么
- 所以
- 因为
B
- 因为太贵了,所以我没有买。
- 他为什么不高兴? / 为什么他不高兴?
- 因为我生病了,所以没有去学校。 / 我因为生病了,所以没有去学校。 / 因为生病了,所以我没有去学校。
- 因为这个苹果很好吃,所以我想再买一个。
- 我不想出去,因为我很累。 / 因为我很累,我不想出去。
- 因为她是中国人,所以她汉语说得很好。
C
- 因为今天下雨,所以我不出去了。
- 因为他很忙,所以他没有来。 / 因为他很忙,所以没有来。
- 我很累,所以我想睡觉。
- 我没有去上课,因为我生病了。
- 他为什么不来?因为他太累了。