一边 (yìbiān) đứng trước hai hành động để cho biết một người làm cả hai việc cùng lúc, ví dụ vừa ăn cơm vừa xem ti vi. Đây là cách nói "vừa… vừa" thông dụng nhất trong tiếng Trung.
Chủ ngữ + 一边 + hành động 1, 一边 + hành động 2.
Đặt 一边 ngay trước mỗi động từ. Cả hai hành động do cùng một người làm và diễn ra cùng lúc. Dấu phẩy ở giữa có hay không đều được. Trật tự này giống hệt "vừa… vừa" trong tiếng Việt: 我一边吃饭,一边看电视 là "tôi vừa ăn cơm vừa xem ti vi".
Lỗi hay gặp nhất là đặt chủ ngữ sau 一边, như 一边我吃饭. Chủ ngữ đứng trước 一边 thứ nhất và không lặp lại sau 一边 thứ hai. Cũng đừng quên 一边 thứ hai: 我一边吃饭,看电视 là câu chưa hoàn chỉnh.
Để bảo ai đừng làm hai việc cùng lúc, đặt 别 hoặc 不要 trước 一边 thứ nhất.
Trong khẩu ngữ bạn cũng sẽ nghe 边……边, chủ yếu với động từ ngắn một âm tiết. Nghĩa không đổi.
一边……一边 chỉ dùng cho hành động. Tiếng Việt nói "vừa to vừa ngọt", nhưng tiếng Trung thì không dùng 一边 ở đây. Để nói một vật có hai đặc điểm, hãy dùng 又……又: 又大又甜, không nói 一边大一边甜.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 16 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 3. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.