一边……一边 · Ngữ pháp HSK 3
Họ tên Ngày
AChọn 一边 hoặc 又
Điền 一边 hoặc 又 vào chỗ trống. Dùng 一边 cho hai hành động và 又 cho hai đặc điểm.
- 他看书,一边喝茶。(一边 / 又)Anh ấy vừa đọc sách vừa uống trà.
- 这个房间大又干净。(一边 / 又)Căn phòng này vừa rộng vừa sạch.
- 妈妈一边做饭,听音乐。(一边 / 又)Mẹ vừa nấu cơm vừa nghe nhạc.
- 她又聪明漂亮。(一边 / 又)Cô ấy vừa thông minh vừa xinh đẹp.
- 我们走,一边聊天。(一边 / 又)Chúng tôi vừa đi vừa trò chuyện.
- 他高又瘦。(一边 / 又)Anh ấy vừa cao vừa gầy.
- 别一边看电视,做作业。(一边 / 又)Đừng vừa xem ti vi vừa làm bài tập.
- 这件衣服便宜又好看。(一边 / 又)Bộ quần áo này vừa rẻ vừa đẹp.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 一边一边我做作业听音乐Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
- 别一边一边走路看手机Đừng vừa đi đường vừa xem điện thoại.
- 边边我们走说吧Chúng ta vừa đi vừa nói chuyện nhé.
- 又又这个面包大好吃Cái bánh mì này vừa to vừa ngon.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 一边她唱歌,一边跳舞。Cô ấy vừa hát vừa nhảy.
- 这个手机一边便宜,一边好用。Chiếc điện thoại này vừa rẻ vừa dễ dùng.
- 爸爸一边看报纸,喝咖啡。Bố vừa đọc báo vừa uống cà phê.
- 你一边别吃饭,一边说话。Bạn đừng vừa ăn cơm vừa nói chuyện.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/yibian-yibian/
一边……一边 · Đáp án
A
- 一边
- 又
- 一边
- 又
- 一边
- 又
- 一边
- 又
B
- 我一边做作业,一边听音乐。 / 我一边听音乐,一边做作业。
- 别一边走路,一边看手机。 / 别一边看手机,一边走路。
- 我们边走边说吧。
- 这个面包又大又好吃。 / 这个面包又好吃又大。
C
- 她一边唱歌,一边跳舞。
- 这个手机又便宜又好用。
- 爸爸一边看报纸,一边喝咖啡。
- 你别一边吃饭,一边说话。