Bài tập ngữ phápHSK 3

一边……一边Bài tập in được

Bài tập gồm 16 câu, chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học. Muốn xem lại quy tắc trước? Đọc bài giải thích có ví dụ. Muốn làm trên màn hình? Làm bài online, có đáp án ngay.

一边……一边 · Ngữ pháp HSK 3
Họ tên Ngày

AChọn 一边 hoặc 又

Điền 一边 hoặc 又 vào chỗ trống. Dùng 一边 cho hai hành động và 又 cho hai đặc điểm.

  1. 他看书,一边喝茶。(一边 / 又)Anh ấy vừa đọc sách vừa uống trà.
  2. 这个房间大又干净。(一边 / 又)Căn phòng này vừa rộng vừa sạch.
  3. 妈妈一边做饭,听音乐。(一边 / 又)Mẹ vừa nấu cơm vừa nghe nhạc.
  4. 她又聪明漂亮。(一边 / 又)Cô ấy vừa thông minh vừa xinh đẹp.
  5. 我们走,一边聊天。(一边 / 又)Chúng tôi vừa đi vừa trò chuyện.
  6. 他高又瘦。(一边 / 又)Anh ấy vừa cao vừa gầy.
  7. 别一边看电视,做作业。(一边 / 又)Đừng vừa xem ti vi vừa làm bài tập.
  8. 这件衣服便宜又好看。(一边 / 又)Bộ quần áo này vừa rẻ vừa đẹp.

BSắp xếp từ thành câu

Viết các từ thành một câu đúng.

  1. 一边一边我做作业听音乐Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
  2. 别一边一边走路看手机Đừng vừa đi đường vừa xem điện thoại.
  3. 边边我们走说吧Chúng ta vừa đi vừa nói chuyện nhé.
  4. 又又这个面包大好吃Cái bánh mì này vừa to vừa ngon.

CTìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.

  1. 一边她唱歌,一边跳舞。Cô ấy vừa hát vừa nhảy.
  2. 这个手机一边便宜,一边好用。Chiếc điện thoại này vừa rẻ vừa dễ dùng.
  3. 爸爸一边看报纸,喝咖啡。Bố vừa đọc báo vừa uống cà phê.
  4. 你一边别吃饭,一边说话。Bạn đừng vừa ăn cơm vừa nói chuyện.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/yibian-yibian/
一边……一边 · Đáp án

A

  1. 一边
  2. 又
  3. 一边
  4. 又
  5. 一边
  6. 又
  7. 一边
  8. 又

B

  1. 我一边做作业,一边听音乐。 / 我一边听音乐,一边做作业。
  2. 别一边走路,一边看手机。 / 别一边看手机,一边走路。
  3. 我们边走边说吧。
  4. 这个面包又大又好吃。 / 这个面包又好吃又大。

C

  1. 她一边唱歌,一边跳舞。
  2. 这个手机又便宜又好用。
  3. 爸爸一边看报纸,一边喝咖啡。
  4. 你别一边吃饭,一边说话。