也 (yě) nghĩa là "cũng", còn 都 (dōu) nghĩa là "đều" hoặc "cả hai". Hai từ này theo cùng một quy tắc: đứng sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ. Chúng không bao giờ đứng ở đầu hay cuối câu.
Chủ ngữ + 也 + động từ hoặc tính từ.
Giống chữ "cũng" trong tiếng Việt, 也 luôn đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ, và cũng đứng trước các từ như 很, 不 và 想. Kể cả khi "cũng" nói về tân ngữ, 也 vẫn đứng trước động từ: "tôi thích đọc sách, cũng thích xem phim" là 我喜欢看书,也喜欢看电影, với 也 đứng trước chữ 喜欢 thứ hai.
Chủ ngữ số nhiều + 都 + động từ hoặc tính từ.
都 nhìn về những từ đứng trước nó và cho biết tất cả đều được tính: chúng tôi, những quyển sách này, mẹ và tôi. Khi chỉ có hai người hoặc hai vật, nó nghĩa là "cả hai". 都 rất hay đi sau từ chỉ thời gian như 天天 (hằng ngày); tiếng Việt nói "ngày nào... cũng".
Người học hay đặt 也 hoặc 都 theo vị trí của "too" trong tiếng Anh, hoặc của "tất cả" trong tiếng Việt. 也我是学生 và 我是学生也 đều sai; hãy nói 我也是学生. Tương tự, "tất cả chúng tôi đều đi" là 我们都去, không bao giờ là 都我们去.
Vì 都 chỉ nhìn về phía trước nó, những thứ nó bao gồm phải đứng trước nó. Tiếng Việt nói "tôi thích cả hai cái này", nhưng tiếng Trung phải đưa 这两个 lên trước: 这两个我都喜欢. Khi dùng 也 và 都 cùng nhau, 也 đứng trước: 也都, giống "cũng đều" trong tiếng Việt.
Trong câu phủ định, 也 và 都 đứng trước 不 hoặc 没有. 也不 và 也没有 nghĩa là "cũng không". 都不 nghĩa là "đều không" (không ai, không cái nào), còn 不都 nghĩa là "không phải tất cả đều", nên đổi thứ tự là đổi nghĩa.
Muốn đặt câu hỏi, chỉ cần thêm 吗 vào cuối câu. Trật tự từ giữ nguyên.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.