Ngữ pháp HSKHSK 1

也 / 都也 và 都: vị trí của "cũng" và "đều"

也 (yě) nghĩa là "cũng", còn 都 (dōu) nghĩa là "đều" hoặc "cả hai". Hai từ này theo cùng một quy tắc: đứng sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ. Chúng không bao giờ đứng ở đầu hay cuối câu.

也: cũng

Chủ ngữ + 也 + động từ hoặc tính từ.

Giống chữ "cũng" trong tiếng Việt, 也 luôn đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ, và cũng đứng trước các từ như 很, 不 và 想. Kể cả khi "cũng" nói về tân ngữ, 也 vẫn đứng trước động từ: "tôi thích đọc sách, cũng thích xem phim" là 我喜欢看书,也喜欢看电影, với 也 đứng trước chữ 喜欢 thứ hai.

  1. 我也是学生。Wǒ yě shì xuésheng.Tôi cũng là học sinh.
  2. 我也很忙。Wǒ yě hěn máng.Tôi cũng rất bận.
  3. 他也喜欢吃米饭。Tā yě xǐhuan chī mǐfàn.Anh ấy cũng thích ăn cơm.
  4. 我喜欢看书,也喜欢看电影。Wǒ xǐhuan kàn shū, yě xǐhuan kàn diànyǐng.Tôi thích đọc sách, cũng thích xem phim.

都: đều, cả hai

Chủ ngữ số nhiều + 都 + động từ hoặc tính từ.

都 nhìn về những từ đứng trước nó và cho biết tất cả đều được tính: chúng tôi, những quyển sách này, mẹ và tôi. Khi chỉ có hai người hoặc hai vật, nó nghĩa là "cả hai". 都 rất hay đi sau từ chỉ thời gian như 天天 (hằng ngày); tiếng Việt nói "ngày nào... cũng".

  1. 我们都是老师。Wǒmen dōu shì lǎoshī.Chúng tôi đều là giáo viên.
  2. 我和妈妈都喜欢看书。Wǒ hé māma dōu xǐhuan kàn shū.Tôi và mẹ đều thích đọc sách.
  3. 这些书都很好看。Zhèxiē shū dōu hěn hǎokàn.Những quyển sách này đều rất hay.
  4. 我天天都七点起床。Wǒ tiāntiān dōu qī diǎn qǐchuáng.Ngày nào tôi cũng dậy lúc bảy giờ.

Lỗi hay gặp nhất

Người học hay đặt 也 hoặc 都 theo vị trí của "too" trong tiếng Anh, hoặc của "tất cả" trong tiếng Việt. 也我是学生 và 我是学生也 đều sai; hãy nói 我也是学生. Tương tự, "tất cả chúng tôi đều đi" là 我们都去, không bao giờ là 都我们去.

Vì 都 chỉ nhìn về phía trước nó, những thứ nó bao gồm phải đứng trước nó. Tiếng Việt nói "tôi thích cả hai cái này", nhưng tiếng Trung phải đưa 这两个 lên trước: 这两个我都喜欢. Khi dùng 也 và 都 cùng nhau, 也 đứng trước: 也都, giống "cũng đều" trong tiếng Việt.

  1. 这两个我都喜欢。Zhè liǎng ge wǒ dōu xǐhuan.Cả hai cái này tôi đều thích.
  2. 他们也都是中国人。Tāmen yě dōu shì Zhōngguó rén.Họ cũng đều là người Trung Quốc.
  3. 我也是。Wǒ yě shì.Tôi cũng vậy.

Câu phủ định và câu hỏi

Trong câu phủ định, 也 và 都 đứng trước 不 hoặc 没有. 也不 và 也没有 nghĩa là "cũng không". 都不 nghĩa là "đều không" (không ai, không cái nào), còn 不都 nghĩa là "không phải tất cả đều", nên đổi thứ tự là đổi nghĩa.

Muốn đặt câu hỏi, chỉ cần thêm 吗 vào cuối câu. Trật tự từ giữ nguyên.

  1. 我也不知道。Wǒ yě bù zhīdào.Tôi cũng không biết.
  2. 我昨天也没有去。Wǒ zuótiān yě méiyǒu qù.Hôm qua tôi cũng không đi.
  3. 他们都不去。Tāmen dōu bú qù.Họ đều không đi.
  4. 他们不都是学生。Tāmen bù dōu shì xuésheng.Họ không phải ai cũng là học sinh.
  5. 你们都去吗?Nǐmen dōu qù ma?Các bạn đều đi cả à?
  6. 你也想去吗?Nǐ yě xiǎng qù ma?Bạn cũng muốn đi à?

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English