也 / 都 · Ngữ pháp HSK 1
Họ tên Ngày
AChọn 也 hay 都
Điền 也 hoặc 都 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 我喜欢喝茶。(也 / 都)Tôi cũng thích uống trà.
- 他们是学生。(也 / 都)Họ đều là học sinh.
- 我爸爸和妈妈是医生。(也 / 都)Bố và mẹ tôi đều là bác sĩ.
- 我不想去。(也 / 都)Tôi cũng không muốn đi.
- 这些衣服很漂亮。(也 / 都)Những bộ quần áo này đều rất đẹp.
- 他会说汉语,会写汉字。(也 / 都)Anh ấy biết nói tiếng Trung, cũng biết viết chữ Hán.
- 她很忙,我很忙。(也 / 都)Cô ấy rất bận, tôi cũng rất bận.
- 昨天我们没有去上课。(也 / 都)Hôm qua chúng tôi đều không đến lớp.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 是中国人我也Tôi cũng là người Trung Quốc.
- 去我们想都Chúng tôi đều muốn đi.
- 不他们来都Họ đều không đến.
- 喜欢也电影她看Cô ấy cũng thích xem phim.
- 都老师我们是也Chúng tôi cũng đều là giáo viên.
- 没有也我去昨天Hôm qua tôi cũng không đi.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai về 也 hoặc 都. Hãy viết lại câu đúng.
- 也我是老师。Tôi cũng là giáo viên.
- 我喜欢喝茶也。Tôi cũng thích uống trà.
- 都我们是中国人。Chúng tôi đều là người Trung Quốc.
- 他不也会说汉语。Anh ấy cũng không biết nói tiếng Trung.
- 他们都也是学生。Họ cũng đều là học sinh.
- 我都喜欢这两本书。Cả hai quyển sách này tôi đều thích.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/ye-and-dou/
也 / 都 · Đáp án
A
- 也
- 都
- 都
- 也
- 都
- 也
- 也
- 都
B
- 我也是中国人。
- 我们都想去。
- 他们都不来。
- 她也喜欢看电影。
- 我们也都是老师。
- 我昨天也没有去。 / 昨天我也没有去。
C
- 我也是老师。
- 我也喜欢喝茶。
- 我们都是中国人。
- 他也不会说汉语。
- 他们也都是学生。
- 这两本书我都喜欢。 / 我这两本书都喜欢。