Ngữ pháp HSKHSK 1

想 / 要想 và 要: "muốn", "sẽ" và "sắp"

Cả 想 (xiǎng) và 要 (yào) đều có thể dịch là "muốn", và đều đứng ngay trước động từ. 想 nhẹ nhàng hơn, giống "muốn" hay "định" khi nói về mong muốn và dự định. 要 dứt khoát hơn: bạn đã quyết định, bạn cần phải làm, hoặc việc đó sắp xảy ra.

想 + động từ: muốn

Chủ ngữ + 想 + động từ (+ tân ngữ).

想 dùng cho mong muốn và dự định bạn đang nghĩ tới. Đây là cách nói lịch sự, nhẹ nhàng về điều mình muốn. Có thể thêm 很 để nhấn mạnh: 我很想去 nghĩa là "tôi rất muốn đi".

  1. 我想喝茶。Wǒ xiǎng hē chá.Tôi muốn uống trà.
  2. 你想吃什么?Nǐ xiǎng chī shénme?Bạn muốn ăn gì?
  3. 我很想去中国。Wǒ hěn xiǎng qù Zhōngguó.Tôi rất muốn đi Trung Quốc.
  4. 我想休息一下。Wǒ xiǎng xiūxi yíxià.Tôi muốn nghỉ một lát.

要 + động từ: muốn, phải, sẽ

Chủ ngữ + 要 + động từ (+ tân ngữ).

要 nghe dứt khoát hơn 想. Tùy ngữ cảnh, nó có thể là "muốn", "phải" hoặc "sẽ". 我要工作 có thể là "tôi phải làm việc" hoặc "tôi sẽ làm việc": dù hiểu thế nào thì việc đó cũng chắc chắn xảy ra. Khác với 想, 要 với nghĩa này không đi với 很.

  1. 我要买一本书。Wǒ yào mǎi yì běn shū.Tôi muốn mua một quyển sách.
  2. 我今天要工作。Wǒ jīntiān yào gōngzuò.Hôm nay tôi phải làm việc.
  3. 明天我要去医院。Míngtiān wǒ yào qù yīyuàn.Ngày mai tôi sẽ đi bệnh viện.

要……了: sắp xảy ra

Đặt 要 trước động từ và 了 ở cuối câu để nói việc gì đó sắp xảy ra, giống "sắp... rồi" trong tiếng Việt. Ở đây 要 không còn nghĩa "muốn", nên dùng được cả cho thời tiết và những việc không ai chọn.

  1. 要下雨了。Yào xià yǔ le.Sắp mưa rồi.
  2. 我们要上课了。Wǒmen yào shàngkè le.Chúng ta sắp vào học rồi.
  3. 他要回家了。Tā yào huí jiā le.Anh ấy sắp về nhà rồi.

Đi với danh từ: 要 là muốn, 想 là nhớ

Muốn xin một thứ gì đó, như gọi món ở nhà hàng hay mua đồ ở cửa hàng, dùng 要 + danh từ, hoặc 想要 + danh từ cho nhẹ nhàng hơn.

Đây là chỗ người học hay sai nhất. 想 + người hoặc nơi chốn nghĩa là "nhớ": 我想妈妈了 là "tôi nhớ mẹ". Vì thế, người Việt nói "tôi muốn cơm" mà dịch thành 我想米饭 thì sai; hãy nói 我要米饭 hoặc 我想要米饭. 想 còn có nghĩa là "nghĩ", như trong 我想他今天不来了.

  1. 我要米饭。Wǒ yào mǐfàn.Cho tôi cơm.
  2. 我想要一个新手机。Wǒ xiǎng yào yí ge xīn shǒujī.Tôi muốn có một chiếc điện thoại mới.
  3. 我想妈妈了。Wǒ xiǎng māma le.Tôi nhớ mẹ rồi.
  4. 我很想你。Wǒ hěn xiǎng nǐ.Tôi rất nhớ bạn.
  5. 我想他今天不来了。Wǒ xiǎng tā jīntiān bù lái le.Tôi nghĩ hôm nay anh ấy không đến nữa.

Câu phủ định và câu hỏi

Muốn nói mình không muốn làm gì, dùng 不想 + động từ: 我不想去. Cẩn thận với 不要 + động từ: nó thường có nghĩa là "đừng!", tức là bảo người khác không làm gì đó. Với danh từ thì 我不要 vẫn dùng bình thường, nghĩa là "tôi không lấy".

Đặt câu hỏi bằng 吗 ở cuối câu, hoặc dạng khẳng định + phủ định: 你想不想……? và 你要不要……? 你要不要 là cách mời rất thông dụng.

  1. 我不想去。Wǒ bù xiǎng qù.Tôi không muốn đi.
  2. 上课了,不要说话。Shàngkè le, búyào shuōhuà.Vào học rồi, đừng nói chuyện.
  3. 我要这个,不要那个。Wǒ yào zhège, búyào nàge.Tôi lấy cái này, không lấy cái kia.
  4. 你想不想看电影?Nǐ xiǎng bu xiǎng kàn diànyǐng?Bạn có muốn xem phim không?
  5. 你要不要喝水?Nǐ yào bu yào hē shuǐ?Bạn có muốn uống nước không?

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English