Cả 想 (xiǎng) và 要 (yào) đều có thể dịch là "muốn", và đều đứng ngay trước động từ. 想 nhẹ nhàng hơn, giống "muốn" hay "định" khi nói về mong muốn và dự định. 要 dứt khoát hơn: bạn đã quyết định, bạn cần phải làm, hoặc việc đó sắp xảy ra.
Chủ ngữ + 想 + động từ (+ tân ngữ).
想 dùng cho mong muốn và dự định bạn đang nghĩ tới. Đây là cách nói lịch sự, nhẹ nhàng về điều mình muốn. Có thể thêm 很 để nhấn mạnh: 我很想去 nghĩa là "tôi rất muốn đi".
Chủ ngữ + 要 + động từ (+ tân ngữ).
要 nghe dứt khoát hơn 想. Tùy ngữ cảnh, nó có thể là "muốn", "phải" hoặc "sẽ". 我要工作 có thể là "tôi phải làm việc" hoặc "tôi sẽ làm việc": dù hiểu thế nào thì việc đó cũng chắc chắn xảy ra. Khác với 想, 要 với nghĩa này không đi với 很.
Đặt 要 trước động từ và 了 ở cuối câu để nói việc gì đó sắp xảy ra, giống "sắp... rồi" trong tiếng Việt. Ở đây 要 không còn nghĩa "muốn", nên dùng được cả cho thời tiết và những việc không ai chọn.
Muốn xin một thứ gì đó, như gọi món ở nhà hàng hay mua đồ ở cửa hàng, dùng 要 + danh từ, hoặc 想要 + danh từ cho nhẹ nhàng hơn.
Đây là chỗ người học hay sai nhất. 想 + người hoặc nơi chốn nghĩa là "nhớ": 我想妈妈了 là "tôi nhớ mẹ". Vì thế, người Việt nói "tôi muốn cơm" mà dịch thành 我想米饭 thì sai; hãy nói 我要米饭 hoặc 我想要米饭. 想 còn có nghĩa là "nghĩ", như trong 我想他今天不来了.
Muốn nói mình không muốn làm gì, dùng 不想 + động từ: 我不想去. Cẩn thận với 不要 + động từ: nó thường có nghĩa là "đừng!", tức là bảo người khác không làm gì đó. Với danh từ thì 我不要 vẫn dùng bình thường, nghĩa là "tôi không lấy".
Đặt câu hỏi bằng 吗 ở cuối câu, hoặc dạng khẳng định + phủ định: 你想不想……? và 你要不要……? 你要不要 là cách mời rất thông dụng.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.