想 / 要 · Ngữ pháp HSK 1
Họ tên Ngày
AChọn 想 hay 要
Điền 想 hoặc 要 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 我很我的朋友们。(想 / 要)Tôi rất nhớ các bạn của tôi.
- 下雨了,我们回家吧。(想 / 要)Sắp mưa rồi, chúng ta về nhà thôi.
- 我那个大的。(想 / 要)Tôi lấy cái to kia.
- 我明天会下雨。(想 / 要)Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
- 火车开了。(想 / 要)Tàu sắp chạy rồi.
- 我很去中国看看。(想 / 要)Tôi rất muốn đi Trung Quốc xem thử.
- 请不在这里吃东西。(想 / 要)Xin đừng ăn ở đây.
- 你在中国的时候,家吗?(想 / 要)Lúc ở Trung Quốc, bạn có nhớ nhà không?
- 我不这个,太小了。(想 / 要)Tôi không lấy cái này, nhỏ quá.
- 我很看这个电影。(想 / 要)Tôi rất muốn xem bộ phim này.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 吃中国菜很我想Tôi rất muốn ăn món Trung Quốc.
- 了回来爸爸要Bố sắp về rồi.
- 商店你去想不想Bạn có muốn đi cửa hàng không?
- 你们想我很Tôi rất nhớ các bạn.
- 医生去要看明天我Ngày mai tôi sẽ đi khám bác sĩ.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 我想一个新电脑。Tôi muốn một chiếc máy tính mới.
- 我很要学汉语。Tôi rất muốn học tiếng Trung.
- 想下雪了。Sắp có tuyết rơi rồi.
- 我很要我的老师。Tôi rất nhớ thầy giáo của tôi.
- 我想两个苹果。Tôi muốn hai quả táo.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/xiang-vs-yao/
想 / 要 · Đáp án
A
- 想
- 要
- 要
- 想
- 要
- 想
- 要
- 想
- 要
- 想
B
- 我很想吃中国菜。
- 爸爸要回来了。
- 你想不想去商店?
- 我很想你们。
- 我明天要去看医生。 / 明天我要去看医生。
C
- 我要一个新电脑。 / 我想要一个新电脑。
- 我很想学汉语。
- 要下雪了。
- 我很想我的老师。
- 我要两个苹果。 / 我想要两个苹果。