Bài tập ngữ phápHSK 1

想 / 要Bài tập in được

Bài tập gồm 20 câu, chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học. Muốn xem lại quy tắc trước? Đọc bài giải thích có ví dụ. Muốn làm trên màn hình? Làm bài online, có đáp án ngay.

想 / 要 · Ngữ pháp HSK 1
Họ tên Ngày

AChọn 想 hay 要

Điền 想 hoặc 要 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.

  1. 我很我的朋友们。(想 / 要)Tôi rất nhớ các bạn của tôi.
  2. 下雨了,我们回家吧。(想 / 要)Sắp mưa rồi, chúng ta về nhà thôi.
  3. 我那个大的。(想 / 要)Tôi lấy cái to kia.
  4. 我明天会下雨。(想 / 要)Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
  5. 火车开了。(想 / 要)Tàu sắp chạy rồi.
  6. 我很去中国看看。(想 / 要)Tôi rất muốn đi Trung Quốc xem thử.
  7. 请不在这里吃东西。(想 / 要)Xin đừng ăn ở đây.
  8. 你在中国的时候,家吗?(想 / 要)Lúc ở Trung Quốc, bạn có nhớ nhà không?
  9. 我不这个,太小了。(想 / 要)Tôi không lấy cái này, nhỏ quá.
  10. 我很看这个电影。(想 / 要)Tôi rất muốn xem bộ phim này.

BSắp xếp từ thành câu

Viết các từ thành một câu đúng.

  1. 吃中国菜很我想Tôi rất muốn ăn món Trung Quốc.
  2. 了回来爸爸要Bố sắp về rồi.
  3. 商店你去想不想Bạn có muốn đi cửa hàng không?
  4. 你们想我很Tôi rất nhớ các bạn.
  5. 医生去要看明天我Ngày mai tôi sẽ đi khám bác sĩ.

CTìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.

  1. 我想一个新电脑。Tôi muốn một chiếc máy tính mới.
  2. 我很要学汉语。Tôi rất muốn học tiếng Trung.
  3. 想下雪了。Sắp có tuyết rơi rồi.
  4. 我很要我的老师。Tôi rất nhớ thầy giáo của tôi.
  5. 我想两个苹果。Tôi muốn hai quả táo.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/xiang-vs-yao/
想 / 要 · Đáp án

A

  1. 想
  2. 要
  3. 要
  4. 想
  5. 要
  6. 想
  7. 要
  8. 想
  9. 要
  10. 想

B

  1. 我很想吃中国菜。
  2. 爸爸要回来了。
  3. 你想不想去商店?
  4. 我很想你们。
  5. 我明天要去看医生。 / 明天我要去看医生。

C

  1. 我要一个新电脑。 / 我想要一个新电脑。
  2. 我很想学汉语。
  3. 要下雪了。
  4. 我很想我的老师。
  5. 我要两个苹果。 / 我想要两个苹果。