先 (xiān) đánh dấu việc làm trước, còn 然后 (ránhòu) dẫn ra việc tiếp theo. Dùng cùng nhau, chúng sắp xếp hai hay nhiều hành động theo thứ tự, giống "trước... sau đó" trong tiếng Việt.
Chủ ngữ + 先 + hành động 1, 然后 + hành động 2.
先 là phó từ, nên nó đứng sau chủ ngữ và ngay trước động từ. 然后 mở đầu vế thứ hai của câu. Nếu cả hai việc do cùng một người làm thì không cần nhắc lại chủ ngữ.
Lỗi hay gặp nhất là đặt 先 trước chủ ngữ, giống kiểu nói "Trước tiên, tôi...": 先我去银行 là sai. Phải nói 我先去银行.
然后 thì ngược lại. Nó nối hai vế, nên nếu việc thứ hai có chủ ngữ mới thì chủ ngữ đó đứng sau 然后: 然后你说, không nói 你然后说.
Bạn sẽ hay nghe 再 trước động từ thứ hai, sau 然后 hoặc đứng một mình: 先……再…… nghĩa giống 先……然后. Nếu có bước thứ ba, dùng 最后 (cuối cùng).
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 16 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 3. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.