Bài tập ngữ phápHSK 3

先……然后Bài tập in được

Bài tập gồm 16 câu, chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học. Muốn xem lại quy tắc trước? Đọc bài giải thích có ví dụ. Muốn làm trên màn hình? Làm bài online, có đáp án ngay.

先……然后 · Ngữ pháp HSK 3
Họ tên Ngày

AChọn 先 hoặc 然后

Điền 先 hoặc 然后 vào chỗ trống.

  1. 我做作业,然后看电视。(先 / 然后)Tôi làm bài tập trước, sau đó xem ti vi.
  2. 你先想一想,回答。(先 / 然后)Bạn suy nghĩ trước đã, sau đó hãy trả lời.
  3. 我们买票,然后进去。(先 / 然后)Chúng ta mua vé trước, sau đó đi vào.
  4. 他先看了一会儿书,就睡觉了。(先 / 然后)Anh ấy đọc sách một lúc, sau đó đi ngủ.
  5. 请大家看书,然后回答问题。(先 / 然后)Mời mọi người đọc trước, sau đó trả lời câu hỏi.
  6. 我们先坐地铁,走路去学校。(先 / 然后)Chúng tôi đi tàu điện ngầm trước, sau đó đi bộ đến trường.
  7. 早上我喝一点儿水,然后吃早饭。(先 / 然后)Buổi sáng tôi uống một chút nước trước, sau đó ăn sáng.
  8. 我们去吃饭,然后去买东西吧。(先 / 然后)Chúng ta đi ăn trước, sau đó đi mua đồ nhé.

BSắp xếp từ thành câu

Viết các từ thành một câu đúng.

  1. 先我们然后吃饭去公园Chúng ta ăn cơm trước, sau đó đi công viên.
  2. 先你再休息一下工作Bạn nghỉ một chút trước, rồi hãy làm việc.
  3. 先然后你我说说Bạn nói trước, sau đó đến tôi nói.
  4. 先然后最后洗手做饭吃饭Rửa tay trước, sau đó nấu cơm, cuối cùng ăn cơm.

CTìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.

  1. 先我们看电影,然后吃饭。Chúng ta xem phim trước, sau đó ăn cơm.
  2. 我然后洗澡,先睡觉。Tôi tắm trước, sau đó đi ngủ.
  3. 我先吃饭,我然后去上班。Tôi ăn cơm trước, sau đó đi làm.
  4. 你先做完作业,先出去玩。Con làm xong bài tập trước, sau đó hãy ra ngoài chơi.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/xian-ranhou/
先……然后 · Đáp án

A

  1. 先
  2. 然后
  3. 先
  4. 然后
  5. 先
  6. 然后
  7. 先
  8. 先

B

  1. 我们先吃饭,然后去公园。
  2. 你先休息一下,再工作。
  3. 你先说,然后我说。
  4. 先洗手,然后做饭,最后吃饭。

C

  1. 我们先看电影,然后吃饭。
  2. 我先洗澡,然后睡觉。
  3. 我先吃饭,然后去上班。 / 我先吃饭,然后我去上班。
  4. 你先做完作业,然后出去玩。 / 你先做完作业,再出去玩。 / 你先做完作业,然后再出去玩。