先……然后 · Ngữ pháp HSK 3
Họ tên Ngày
AChọn 先 hoặc 然后
Điền 先 hoặc 然后 vào chỗ trống.
- 我做作业,然后看电视。(先 / 然后)Tôi làm bài tập trước, sau đó xem ti vi.
- 你先想一想,回答。(先 / 然后)Bạn suy nghĩ trước đã, sau đó hãy trả lời.
- 我们买票,然后进去。(先 / 然后)Chúng ta mua vé trước, sau đó đi vào.
- 他先看了一会儿书,就睡觉了。(先 / 然后)Anh ấy đọc sách một lúc, sau đó đi ngủ.
- 请大家看书,然后回答问题。(先 / 然后)Mời mọi người đọc trước, sau đó trả lời câu hỏi.
- 我们先坐地铁,走路去学校。(先 / 然后)Chúng tôi đi tàu điện ngầm trước, sau đó đi bộ đến trường.
- 早上我喝一点儿水,然后吃早饭。(先 / 然后)Buổi sáng tôi uống một chút nước trước, sau đó ăn sáng.
- 我们去吃饭,然后去买东西吧。(先 / 然后)Chúng ta đi ăn trước, sau đó đi mua đồ nhé.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 先我们然后吃饭去公园Chúng ta ăn cơm trước, sau đó đi công viên.
- 先你再休息一下工作Bạn nghỉ một chút trước, rồi hãy làm việc.
- 先然后你我说说Bạn nói trước, sau đó đến tôi nói.
- 先然后最后洗手做饭吃饭Rửa tay trước, sau đó nấu cơm, cuối cùng ăn cơm.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 先我们看电影,然后吃饭。Chúng ta xem phim trước, sau đó ăn cơm.
- 我然后洗澡,先睡觉。Tôi tắm trước, sau đó đi ngủ.
- 我先吃饭,我然后去上班。Tôi ăn cơm trước, sau đó đi làm.
- 你先做完作业,先出去玩。Con làm xong bài tập trước, sau đó hãy ra ngoài chơi.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/xian-ranhou/
先……然后 · Đáp án
A
- 先
- 然后
- 先
- 然后
- 先
- 然后
- 先
- 先
B
- 我们先吃饭,然后去公园。
- 你先休息一下,再工作。
- 你先说,然后我说。
- 先洗手,然后做饭,最后吃饭。
C
- 我们先看电影,然后吃饭。
- 我先洗澡,然后睡觉。
- 我先吃饭,然后去上班。 / 我先吃饭,然后我去上班。
- 你先做完作业,然后出去玩。 / 你先做完作业,再出去玩。 / 你先做完作业,然后再出去玩。