Ngữ pháp HSKHSK 1

太……了太……了: "quá" theo hai nghĩa

太 (tài) đứng trước tính từ, còn 了 (le) thường đứng cuối câu. Cùng nhau, chúng nói rằng điều gì đó vượt mức mong muốn, như "đắt quá", hoặc bạn có cảm xúc mạnh về nó, như "ngon quá". Giống chữ "quá" trong tiếng Việt, ngữ cảnh cho biết đó là nghĩa nào.

Cấu trúc

太 + tính từ + 了. Tính từ đứng giữa 太 và 了, và 了 ở đây không có nghĩa là hành động đã xong; nó chỉ thêm sắc thái cảm xúc cho câu.

Riêng câu 太好了 là một trong những câu hữu ích nhất trong tiếng Trung: "Tuyệt quá!" hoặc "Hay quá!"

  1. 太贵了!Tài guì le!Đắt quá!
  2. 太好了!Tài hǎo le!Tuyệt quá!
  3. 太好了,明天不上课!Tài hǎo le, míngtiān bú shàngkè!Tuyệt quá, mai không phải đi học!

"Quá": nhiều hơn mức bạn muốn

Khi điều gì đó là một vấn đề, 太……了 nghĩa là "quá" theo nghĩa vượt mức. Sau đó thường có vế thứ hai nói bạn sẽ làm gì: hỏi cái khác, từ chối, hoặc để lúc khác.

  1. 今天太热了。Jīntiān tài rè le.Hôm nay nóng quá.
  2. 这件衣服太大了,有小一点儿的吗?Zhè jiàn yīfu tài dà le, yǒu xiǎo yìdiǎnr de ma?Cái áo này rộng quá, có cái nhỏ hơn một chút không?
  3. 我太忙了,今天不能去。Wǒ tài máng le, jīntiān bù néng qù.Tôi bận quá, hôm nay không đi được.
  4. 现在太晚了,明天再说吧。Xiànzài tài wǎn le, míngtiān zài shuō ba.Bây giờ muộn quá rồi, mai nói tiếp nhé.

"Quá": khen và cảm xúc mạnh

Với từ mang nghĩa tốt, 太……了 hoàn toàn không phải là lời phàn nàn. Nó nghĩa là "quá", "thật là" và cho thấy bạn vui hoặc ấn tượng. 太谢谢你了 là cách nói "cảm ơn bạn nhiều lắm" rất ấm áp.

  1. 这个菜太好吃了!Zhège cài tài hǎochī le!Món này ngon quá!
  2. 你的中文太好了!Nǐ de Zhōngwén tài hǎo le!Tiếng Trung của bạn giỏi quá!
  3. 这个电影太好看了。Zhège diànyǐng tài hǎokàn le.Bộ phim này hay quá.
  4. 太谢谢你了!Tài xièxie nǐ le!Cảm ơn bạn nhiều lắm!

不太: "không... lắm"

Đặt 不 trước 太 để nói "không... lắm". 不太 nghe nhẹ nhàng và lịch sự hơn một chữ 不 đơn thuần, nên đây là cách hay để nói bạn không thích điều gì đó. Thường cuối câu không có 了. Chú ý thanh điệu: 不 đọc thành bú khi đứng trước thanh 4 của 太.

Muốn hỏi điều gì đó có quá mức không, có thể dùng 是不是 trước 太: 是不是太贵了?

  1. 我不太喜欢喝茶。Wǒ bú tài xǐhuan hē chá.Tôi không thích uống trà lắm.
  2. 这儿的菜不太贵。Zhèr de cài bú tài guì.Đồ ăn ở đây không đắt lắm.
  3. 今天不太冷。Jīntiān bú tài lěng.Hôm nay không lạnh lắm.
  4. 这个是不是太贵了?Zhège shì bu shì tài guì le?Cái này có phải hơi đắt quá không?

Lỗi hay gặp nhất

Người học hay dùng 太 khi chỉ muốn nói "rất". 太 không phải là từ trung tính: nó nói rằng điều gì đó quá mức, hoặc bạn có cảm xúc mạnh về nó. Muốn miêu tả bình thường, hãy dùng 很. 这个苹果很大 chỉ nói quả táo to; 这个苹果太大了 nói nó to quá, hoặc bạn ngạc nhiên vì nó to như vậy. Trong cụm danh từ như "một giáo viên rất tốt", cũng dùng 很, không dùng 太.

Lỗi thứ hai là bỏ mất 了. Khi câu kết thúc bằng tính từ, hãy giữ 了: nói 这个太贵了, không nói 这个太贵.

  1. 这个苹果很大。Zhège píngguǒ hěn dà.Quả táo này to.
  2. 这个苹果太大了。Zhège píngguǒ tài dà le.Quả táo này to quá.

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English