太 (tài) đứng trước tính từ, còn 了 (le) thường đứng cuối câu. Cùng nhau, chúng nói rằng điều gì đó vượt mức mong muốn, như "đắt quá", hoặc bạn có cảm xúc mạnh về nó, như "ngon quá". Giống chữ "quá" trong tiếng Việt, ngữ cảnh cho biết đó là nghĩa nào.
太 + tính từ + 了. Tính từ đứng giữa 太 và 了, và 了 ở đây không có nghĩa là hành động đã xong; nó chỉ thêm sắc thái cảm xúc cho câu.
Riêng câu 太好了 là một trong những câu hữu ích nhất trong tiếng Trung: "Tuyệt quá!" hoặc "Hay quá!"
Khi điều gì đó là một vấn đề, 太……了 nghĩa là "quá" theo nghĩa vượt mức. Sau đó thường có vế thứ hai nói bạn sẽ làm gì: hỏi cái khác, từ chối, hoặc để lúc khác.
Với từ mang nghĩa tốt, 太……了 hoàn toàn không phải là lời phàn nàn. Nó nghĩa là "quá", "thật là" và cho thấy bạn vui hoặc ấn tượng. 太谢谢你了 là cách nói "cảm ơn bạn nhiều lắm" rất ấm áp.
Đặt 不 trước 太 để nói "không... lắm". 不太 nghe nhẹ nhàng và lịch sự hơn một chữ 不 đơn thuần, nên đây là cách hay để nói bạn không thích điều gì đó. Thường cuối câu không có 了. Chú ý thanh điệu: 不 đọc thành bú khi đứng trước thanh 4 của 太.
Muốn hỏi điều gì đó có quá mức không, có thể dùng 是不是 trước 太: 是不是太贵了?
Người học hay dùng 太 khi chỉ muốn nói "rất". 太 không phải là từ trung tính: nó nói rằng điều gì đó quá mức, hoặc bạn có cảm xúc mạnh về nó. Muốn miêu tả bình thường, hãy dùng 很. 这个苹果很大 chỉ nói quả táo to; 这个苹果太大了 nói nó to quá, hoặc bạn ngạc nhiên vì nó to như vậy. Trong cụm danh từ như "một giáo viên rất tốt", cũng dùng 很, không dùng 太.
Lỗi thứ hai là bỏ mất 了. Khi câu kết thúc bằng tính từ, hãy giữ 了: nói 这个太贵了, không nói 这个太贵.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.