Bài tập ngữ phápHSK 1

太……了Bài tập in được

Bài tập gồm 20 câu, chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học. Muốn xem lại quy tắc trước? Đọc bài giải thích có ví dụ. Muốn làm trên màn hình? Làm bài online, có đáp án ngay.

太……了 · Ngữ pháp HSK 1
Họ tên Ngày

AChọn 太, 很 hay 不太

Điền 太, 很 hoặc 不太 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.

  1. 这个桌子小了,有大一点儿的吗?(太 / 很 / 不太)Cái bàn này nhỏ quá, có cái to hơn một chút không?
  2. 我的老师好。(太 / 很 / 不太)Giáo viên của tôi rất tốt.
  3. 我喜欢看电视。(太 / 很 / 不太)Tôi không thích xem ti vi lắm.
  4. 今天的菜好吃了!(太 / 很 / 不太)Món ăn hôm nay ngon quá!
  5. 他家大。(太 / 很 / 不太)Nhà anh ấy rất rộng.
  6. 茶热了,我现在不喝。(太 / 很 / 不太)Trà nóng quá, bây giờ tôi chưa uống.
  7. 这个苹果好吃。(太 / 很 / 不太)Quả táo này không ngon lắm.
  8. 这个电影好看了,我还想看。(太 / 很 / 不太)Bộ phim này hay quá, tôi còn muốn xem nữa.
  9. 我爸爸工作忙。(太 / 很 / 不太)Bố tôi làm việc rất bận.
  10. 我今天忙,我们去看电影吧。(太 / 很 / 不太)Hôm nay tôi không bận lắm, chúng ta đi xem phim đi.

BSắp xếp từ thành câu

Viết các từ thành một câu đúng.

  1. 衣服太这件了贵Cái áo này đắt quá.
  2. 了太我忙今天Hôm nay tôi bận quá.
  3. 米饭他不太喜欢吃Anh ấy không thích ăn cơm lắm.
  4. 小这个了太手机Chiếc điện thoại này nhỏ quá.
  5. 太了人多Đông người quá.

CTìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.

  1. 这个电脑太贵。Cái máy tính này đắt quá.
  2. 她是一个太好的老师。Cô ấy là một giáo viên rất tốt.
  3. 这儿的东西太不贵。Đồ ở đây không đắt lắm.
  4. 今天太冷。Hôm nay lạnh quá.
  5. 这件衣服太漂亮。Cái áo này đẹp quá!
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/tai-le/
太……了 · Đáp án

A

  1. 太
  2. 很
  3. 不太
  4. 太
  5. 很
  6. 太
  7. 不太
  8. 太
  9. 很
  10. 不太

B

  1. 这件衣服太贵了。
  2. 我今天太忙了。 / 今天我太忙了。
  3. 他不太喜欢吃米饭。
  4. 这个手机太小了。
  5. 人太多了。

C

  1. 这个电脑太贵了。
  2. 她是一个很好的老师。
  3. 这儿的东西不太贵。
  4. 今天太冷了。
  5. 这件衣服太漂亮了。 / 这件衣服太漂亮了!