太……了 · Ngữ pháp HSK 1
Họ tên Ngày
AChọn 太, 很 hay 不太
Điền 太, 很 hoặc 不太 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 这个桌子小了,有大一点儿的吗?(太 / 很 / 不太)Cái bàn này nhỏ quá, có cái to hơn một chút không?
- 我的老师好。(太 / 很 / 不太)Giáo viên của tôi rất tốt.
- 我喜欢看电视。(太 / 很 / 不太)Tôi không thích xem ti vi lắm.
- 今天的菜好吃了!(太 / 很 / 不太)Món ăn hôm nay ngon quá!
- 他家大。(太 / 很 / 不太)Nhà anh ấy rất rộng.
- 茶热了,我现在不喝。(太 / 很 / 不太)Trà nóng quá, bây giờ tôi chưa uống.
- 这个苹果好吃。(太 / 很 / 不太)Quả táo này không ngon lắm.
- 这个电影好看了,我还想看。(太 / 很 / 不太)Bộ phim này hay quá, tôi còn muốn xem nữa.
- 我爸爸工作忙。(太 / 很 / 不太)Bố tôi làm việc rất bận.
- 我今天忙,我们去看电影吧。(太 / 很 / 不太)Hôm nay tôi không bận lắm, chúng ta đi xem phim đi.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 衣服太这件了贵Cái áo này đắt quá.
- 了太我忙今天Hôm nay tôi bận quá.
- 米饭他不太喜欢吃Anh ấy không thích ăn cơm lắm.
- 小这个了太手机Chiếc điện thoại này nhỏ quá.
- 太了人多Đông người quá.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 这个电脑太贵。Cái máy tính này đắt quá.
- 她是一个太好的老师。Cô ấy là một giáo viên rất tốt.
- 这儿的东西太不贵。Đồ ở đây không đắt lắm.
- 今天太冷。Hôm nay lạnh quá.
- 这件衣服太漂亮。Cái áo này đẹp quá!
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/tai-le/
太……了 · Đáp án
A
- 太
- 很
- 不太
- 太
- 很
- 太
- 不太
- 太
- 很
- 不太
B
- 这件衣服太贵了。
- 我今天太忙了。 / 今天我太忙了。
- 他不太喜欢吃米饭。
- 这个手机太小了。
- 人太多了。
C
- 这个电脑太贵了。
- 她是一个很好的老师。
- 这儿的东西不太贵。
- 今天太冷了。
- 这件衣服太漂亮了。 / 这件衣服太漂亮了!