Ngữ pháp HSKHSK 3

如果……就Cách nói "nếu… thì" với 如果……就

如果 (rúguǒ) nghĩa là "nếu". Nó mở đầu vế điều kiện, còn 就 (jiù) thường đứng ở vế sau với nghĩa "thì". Trong tiếng Trung, vế điều kiện gần như luôn đứng trước.

Mẫu câu

如果 + điều kiện, (chủ ngữ) + 就 + kết quả.

如果 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ của vế đầu: 如果你累了 và 你如果累了 đều đúng. 就 đứng trước động từ ở vế sau. Không phải lúc nào cũng bắt buộc có 就, nhưng có nó thì quan hệ giữa hai vế rõ ràng hơn.

  1. 如果明天下雨,我们就不去了。Rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bú qù le.Nếu ngày mai trời mưa thì chúng ta không đi nữa.
  2. 如果你有时间,就来我家玩吧。Rúguǒ nǐ yǒu shíjiān, jiù lái wǒ jiā wán ba.Nếu bạn có thời gian thì đến nhà tôi chơi nhé.
  3. 你如果累了,就休息一下吧。Nǐ rúguǒ lèi le, jiù xiūxi yíxià ba.Nếu bạn mệt thì nghỉ một lát đi.

Vị trí của 就

Nếu vế sau có chủ ngữ riêng, 就 đứng sau chủ ngữ, không đứng trước. Nói 我就去, không nói 就我去. Nếu vế sau không có chủ ngữ, 就 đứng đầu vế đó.

  1. 如果你不想去,我就一个人去。Rúguǒ nǐ bù xiǎng qù, wǒ jiù yí ge rén qù.Nếu bạn không muốn đi thì tôi đi một mình.
  2. 如果他问你,你就说不知道。Rúguǒ tā wèn nǐ, nǐ jiù shuō bù zhīdào.Nếu anh ấy hỏi bạn thì bạn cứ nói là không biết.
  3. 如果你饿了,我们就去吃饭。Rúguǒ nǐ è le, wǒmen jiù qù chīfàn.Nếu bạn đói thì chúng ta đi ăn cơm.

的话 và cách nói ngắn gọn

Bạn có thể thêm 的话 vào cuối vế điều kiện: 如果……的话. Nghĩa không đổi và rất hay dùng trong khẩu ngữ. Khi có 的话, thậm chí có thể bỏ 如果.

Trong giao tiếp hằng ngày, người ta thường bỏ 如果 và chỉ giữ 就.

  1. 如果有问题的话,就给我打电话。Rúguǒ yǒu wèntí dehuà, jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.Nếu có vấn đề gì thì gọi điện cho tôi.
  2. 明天天气好的话,我们就去公园。Míngtiān tiānqì hǎo dehuà, wǒmen jiù qù gōngyuán.Nếu ngày mai trời đẹp thì chúng ta đi công viên.
  3. 你累了就休息吧。Nǐ lèi le jiù xiūxi ba.Mệt thì bạn nghỉ đi.

"Nếu tôi là bạn" và 就会

如果 dùng được cho cả tình huống có thật lẫn tình huống giả định, vì vậy 如果我是你 là cách nói "nếu tôi là bạn". Để nói kết quả sẽ xảy ra, dùng 就会 + động từ.

  1. 如果我是你,我就买这件。Rúguǒ wǒ shì nǐ, wǒ jiù mǎi zhè jiàn.Nếu tôi là bạn, tôi sẽ mua cái này.
  2. 如果你每天练习,你的汉语就会越来越好。Rúguǒ nǐ měi tiān liànxí, nǐ de Hànyǔ jiù huì yuè lái yuè hǎo.Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, tiếng Trung của bạn sẽ ngày càng tốt hơn.

Lỗi thường gặp

Trong tiếng Việt, vế "nếu" có thể đứng sau: "tôi sẽ đi nếu bạn đi". Trong tiếng Trung, hãy đặt điều kiện lên trước: 如果你去,我就去.

如果 chỉ có nghĩa là "nếu", không bao giờ có nghĩa là "khi". Với việc bạn biết chắc sẽ xảy ra, hãy dùng từ chỉ thời gian như 以后.

  1. 我到家以后就给你打电话。Wǒ dào jiā yǐhòu jiù gěi nǐ dǎ diànhuà.Về đến nhà tôi sẽ gọi điện cho bạn.

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 19 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 3. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English