如果 (rúguǒ) nghĩa là "nếu". Nó mở đầu vế điều kiện, còn 就 (jiù) thường đứng ở vế sau với nghĩa "thì". Trong tiếng Trung, vế điều kiện gần như luôn đứng trước.
如果 + điều kiện, (chủ ngữ) + 就 + kết quả.
如果 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ của vế đầu: 如果你累了 và 你如果累了 đều đúng. 就 đứng trước động từ ở vế sau. Không phải lúc nào cũng bắt buộc có 就, nhưng có nó thì quan hệ giữa hai vế rõ ràng hơn.
Nếu vế sau có chủ ngữ riêng, 就 đứng sau chủ ngữ, không đứng trước. Nói 我就去, không nói 就我去. Nếu vế sau không có chủ ngữ, 就 đứng đầu vế đó.
Bạn có thể thêm 的话 vào cuối vế điều kiện: 如果……的话. Nghĩa không đổi và rất hay dùng trong khẩu ngữ. Khi có 的话, thậm chí có thể bỏ 如果.
Trong giao tiếp hằng ngày, người ta thường bỏ 如果 và chỉ giữ 就.
如果 dùng được cho cả tình huống có thật lẫn tình huống giả định, vì vậy 如果我是你 là cách nói "nếu tôi là bạn". Để nói kết quả sẽ xảy ra, dùng 就会 + động từ.
Trong tiếng Việt, vế "nếu" có thể đứng sau: "tôi sẽ đi nếu bạn đi". Trong tiếng Trung, hãy đặt điều kiện lên trước: 如果你去,我就去.
如果 chỉ có nghĩa là "nếu", không bao giờ có nghĩa là "khi". Với việc bạn biết chắc sẽ xảy ra, hãy dùng từ chỉ thời gian như 以后.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 19 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 3. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.