呢 (ne) là một từ nhỏ đứng cuối câu, có vài cách dùng hằng ngày: hỏi "còn bạn?", hỏi ai hoặc cái gì đang ở đâu, làm câu hỏi nghe nhẹ nhàng hơn, và cho biết việc gì đang diễn ra. Đây là điểm ngữ pháp HSK 1; 呢 được đọc nhẹ, không mang thanh điệu.
Nói điều gì đó về bản thân, rồi thêm một người hoặc một vật + 呢 để hỏi cùng điều đó về họ. Không cần lặp lại phần còn lại của câu hỏi, vì 呢 có nghĩa là "còn ... thì sao?".
Đây là cách dễ nhất để tiếp tục cuộc trò chuyện: 我很好,你呢? là câu đáp quen thuộc cho 你好吗?.
Nếu mở đầu chỉ bằng một người hoặc một vật + 呢, trước đó không nói gì, thì câu thường có nghĩa là "... đâu rồi?". Người ta nói câu này suốt khi thấy thiếu ai hoặc thiếu cái gì.
Bạn có thể thêm 呢 vào cuối câu hỏi đã có từ để hỏi như 什么, 哪儿 hay 怎么. Nghĩa không đổi, nhưng câu hỏi nghe nhẹ nhàng và tự nhiên hơn, gần giống thêm "nhỉ" hoặc "thế" trong tiếng Việt. Bỏ 呢 đi thì câu hỏi vẫn đúng.
呢 ở cuối câu trần thuật có thể cho biết hành động đang diễn ra ngay lúc này. Nó rất hay đi với 在 hoặc 正在 trước động từ: 他在睡觉呢 nghĩa là "Anh ấy đang ngủ (lúc này)".
Để nói việc gì đó không đang diễn ra, đặt 没有 trước 在.
呢 không biến câu trần thuật thành câu hỏi có/không. Đó là việc của 吗. 你是中国人呢? là sai; hãy nói 你是中国人吗?.
Cách nhớ đơn giản: dùng 吗 khi câu trả lời là có hoặc không, và dùng 呢 cho "còn bạn?", "... đâu rồi?" hoặc đi cùng từ để hỏi.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 20 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.