呢 · Ngữ pháp HSK 1
Họ tên Ngày
AChọn 呢 hay 吗
Điền 呢 hoặc 吗 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 我是学生,你?(呢 / 吗)Tôi là học sinh, còn bạn?
- 你喜欢吃米饭?(呢 / 吗)Bạn có thích ăn cơm không?
- 我的杯子?(呢 / 吗)Cốc của tôi đâu rồi?
- 他在看电视。(呢 / 吗)Anh ấy đang xem ti vi.
- 你今天忙?(呢 / 吗)Hôm nay bạn có bận không?
- 你叫什么名字?(呢 / 吗)Bạn tên là gì?
- 爸爸在打电话。(呢 / 吗)Bố đang gọi điện thoại.
- 我今天不去,你?(呢 / 吗)Hôm nay tôi không đi, còn bạn?
- 他是你的朋友?(呢 / 吗)Anh ấy có phải là bạn của bạn không?
- 我们几点去?(呢 / 吗)Mấy giờ chúng ta đi nhỉ?
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 在呢他们吃饭Họ đang ăn cơm.
- 你呢妈妈Mẹ bạn đâu rồi?
- 做呢什么你在Bạn đang làm gì thế?
- 正在呢学习我汉语Tôi đang học tiếng Trung.
- 去哪儿我们明天呢Ngày mai chúng ta đi đâu nhỉ?
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 你是老师呢?Bạn có phải là giáo viên không?
- 你想去商店呢?Bạn có muốn đi cửa hàng không?
- 我很忙,你吗?Tôi rất bận, còn bạn?
- 你去哪儿吗?Bạn đi đâu thế?
- 我的电脑吗?Máy tính của tôi đâu rồi?
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/ne-particle/
呢 · Đáp án
A
- 呢
- 吗
- 呢
- 呢
- 吗
- 呢
- 呢
- 呢
- 吗
- 呢
B
- 他们在吃饭呢。
- 你妈妈呢?
- 你在做什么呢?
- 我正在学习汉语呢。
- 我们明天去哪儿呢? / 明天我们去哪儿呢?
C
- 你是老师吗?
- 你想去商店吗?
- 我很忙,你呢?
- 你去哪儿呢? / 你去哪儿?
- 我的电脑呢?