Bài tập ngữ phápHSK 1

呢Bài tập in được

Bài tập gồm 20 câu, chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học. Muốn xem lại quy tắc trước? Đọc bài giải thích có ví dụ. Muốn làm trên màn hình? Làm bài online, có đáp án ngay.

呢 · Ngữ pháp HSK 1
Họ tên Ngày

AChọn 呢 hay 吗

Điền 呢 hoặc 吗 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.

  1. 我是学生,你?(呢 / 吗)Tôi là học sinh, còn bạn?
  2. 你喜欢吃米饭?(呢 / 吗)Bạn có thích ăn cơm không?
  3. 我的杯子?(呢 / 吗)Cốc của tôi đâu rồi?
  4. 他在看电视。(呢 / 吗)Anh ấy đang xem ti vi.
  5. 你今天忙?(呢 / 吗)Hôm nay bạn có bận không?
  6. 你叫什么名字?(呢 / 吗)Bạn tên là gì?
  7. 爸爸在打电话。(呢 / 吗)Bố đang gọi điện thoại.
  8. 我今天不去,你?(呢 / 吗)Hôm nay tôi không đi, còn bạn?
  9. 他是你的朋友?(呢 / 吗)Anh ấy có phải là bạn của bạn không?
  10. 我们几点去?(呢 / 吗)Mấy giờ chúng ta đi nhỉ?

BSắp xếp từ thành câu

Viết các từ thành một câu đúng.

  1. 在呢他们吃饭Họ đang ăn cơm.
  2. 你呢妈妈Mẹ bạn đâu rồi?
  3. 做呢什么你在Bạn đang làm gì thế?
  4. 正在呢学习我汉语Tôi đang học tiếng Trung.
  5. 去哪儿我们明天呢Ngày mai chúng ta đi đâu nhỉ?

CTìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.

  1. 你是老师呢?Bạn có phải là giáo viên không?
  2. 你想去商店呢?Bạn có muốn đi cửa hàng không?
  3. 我很忙,你吗?Tôi rất bận, còn bạn?
  4. 你去哪儿吗?Bạn đi đâu thế?
  5. 我的电脑吗?Máy tính của tôi đâu rồi?
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/ne-particle/
呢 · Đáp án

A

  1. 呢
  2. 吗
  3. 呢
  4. 呢
  5. 吗
  6. 呢
  7. 呢
  8. 呢
  9. 吗
  10. 呢

B

  1. 他们在吃饭呢。
  2. 你妈妈呢?
  3. 你在做什么呢?
  4. 我正在学习汉语呢。
  5. 我们明天去哪儿呢? / 明天我们去哪儿呢?

C

  1. 你是老师吗?
  2. 你想去商店吗?
  3. 我很忙,你呢?
  4. 你去哪儿呢? / 你去哪儿?
  5. 我的电脑呢?