Ngữ pháp HSKHSK 1

吗Đặt câu hỏi có/không với 吗 (ma)

吗 (ma) là cách đặt câu hỏi dễ nhất trong tiếng Trung. Thêm 吗 vào cuối một câu trần thuật là câu đó trở thành câu hỏi có/không. Các từ khác trong câu giữ nguyên vị trí. Đây là một trong những điểm ngữ pháp đầu tiên của HSK 1.

Cấu trúc

Câu trần thuật + 吗?

Giống tiếng Việt, tiếng Trung không đảo trật tự từ khi đặt câu hỏi. Lấy một câu bình thường như 你是学生 (bạn là học sinh), thêm 吗 vào cuối là thành "Bạn có phải là học sinh không?". 吗 có vai trò gần giống "không" hoặc "à" ở cuối câu hỏi tiếng Việt, và được đọc nhẹ, không mang thanh điệu.

  1. 你是学生吗?Nǐ shì xuésheng ma?Bạn có phải là học sinh không?
  2. 你喜欢喝茶吗?Nǐ xǐhuan hē chá ma?Bạn có thích uống trà không?
  3. 他今天来吗?Tā jīntiān lái ma?Hôm nay anh ấy có đến không?
  4. 这是你的手机吗?Zhè shì nǐ de shǒujī ma?Đây có phải điện thoại của bạn không?
  5. 他回家了吗?Tā huí jiā le ma?Anh ấy về nhà chưa?

Cách trả lời

Tiếng Trung không có một từ chung cho "có" hay "không". Để trả lời, hãy lặp lại động từ hoặc tính từ chính trong câu hỏi: 有 hoặc 没有, 会 hoặc 不会, 想 hoặc 不想. Với câu hỏi có 是, trả lời 是 hoặc 不是. Cách này khá giống tiếng Việt: hỏi "Bạn biết không?" thì đáp "Biết" hoặc "Không biết".

Với tính từ, câu hỏi thường bỏ 很, còn câu trả lời lại có 很: hỏi 你忙吗? thì đáp 我很忙. Nếu ai đó kể điều bất ngờ, chỉ cần nói 是吗?, nghĩa là "Thật à?".

  1. 你有中国朋友吗?有,我有两个。Nǐ yǒu Zhōngguó péngyou ma? Yǒu, wǒ yǒu liǎng ge.Bạn có bạn người Trung Quốc không? Có, tôi có hai người.
  2. 你会说中文吗?会,我会说一点儿。Nǐ huì shuō Zhōngwén ma? Huì, wǒ huì shuō yìdiǎnr.Bạn biết nói tiếng Trung không? Biết, tôi nói được một chút.
  3. 你认识他吗?不认识。Nǐ rènshi tā ma? Bú rènshi.Bạn có quen anh ấy không? Không quen.
  4. 这是你的书吗?不是,是他的。Zhè shì nǐ de shū ma? Bú shì, shì tā de.Đây có phải sách của bạn không? Không phải, là của anh ấy.
  5. 你忙吗?我很忙。Nǐ máng ma? Wǒ hěn máng.Bạn có bận không? Tôi rất bận.
  6. 今天冷吗?不太冷。Jīntiān lěng ma? Bú tài lěng.Hôm nay có lạnh không? Không lạnh lắm.

Lỗi hay gặp nhất: dùng 吗 với từ để hỏi

Chỉ dùng 吗 khi câu trả lời là có hoặc không. Nếu câu hỏi đã có từ để hỏi như 什么, 谁, 哪儿 hay 几 thì nó đã là câu hỏi rồi, nên đừng thêm 吗. 你叫什么名字吗? là sai; hãy nói 你叫什么名字?.

Câu hỏi dạng "động từ + 不 + động từ", như 去不去, cũng vậy. Nó hỏi cùng một điều như 吗, nên chỉ dùng một trong hai, không bao giờ dùng cả hai.

  1. 你叫什么名字?Nǐ jiào shénme míngzi?Bạn tên là gì?
  2. 他在哪儿?Tā zài nǎr?Anh ấy ở đâu?
  3. 你去不去?Nǐ qù bu qù?Bạn có đi không?
  4. 你是不是老师?Nǐ shì bu shì lǎoshī?Bạn có phải là giáo viên không?

Câu hỏi phủ định

Bạn cũng có thể thêm 吗 vào câu phủ định. Câu hỏi kiểu này thường mang chút ngạc nhiên, giống "Bạn không đi à?" trong tiếng Việt.

Khi trả lời, người Trung Quốc đồng ý hoặc không đồng ý với điều người kia vừa nói, nên 对 nghĩa là "đúng, tôi không đi". Tiếng Việt cũng trả lời như vậy ("Ừ, tôi không đi"), nên người Việt ít nhầm chỗ này hơn người nói tiếng Anh.

  1. 你明天不来吗?Nǐ míngtiān bù lái ma?Ngày mai bạn không đến à?
  2. 你不去吗?对,我不去。Nǐ bú qù ma? Duì, wǒ bú qù.Bạn không đi à? Ừ, tôi không đi.
  3. 你没有吃饭吗?Nǐ méiyǒu chī fàn ma?Bạn chưa ăn cơm à?

Bài tập in được

Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 18 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.

Kiểm tra câu của bạn

Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.

Các điểm ngữ pháp HSK khác

Tất cả bài ngữ pháp · More grammar in English