吗 (ma) là cách đặt câu hỏi dễ nhất trong tiếng Trung. Thêm 吗 vào cuối một câu trần thuật là câu đó trở thành câu hỏi có/không. Các từ khác trong câu giữ nguyên vị trí. Đây là một trong những điểm ngữ pháp đầu tiên của HSK 1.
Câu trần thuật + 吗?
Giống tiếng Việt, tiếng Trung không đảo trật tự từ khi đặt câu hỏi. Lấy một câu bình thường như 你是学生 (bạn là học sinh), thêm 吗 vào cuối là thành "Bạn có phải là học sinh không?". 吗 có vai trò gần giống "không" hoặc "à" ở cuối câu hỏi tiếng Việt, và được đọc nhẹ, không mang thanh điệu.
Tiếng Trung không có một từ chung cho "có" hay "không". Để trả lời, hãy lặp lại động từ hoặc tính từ chính trong câu hỏi: 有 hoặc 没有, 会 hoặc 不会, 想 hoặc 不想. Với câu hỏi có 是, trả lời 是 hoặc 不是. Cách này khá giống tiếng Việt: hỏi "Bạn biết không?" thì đáp "Biết" hoặc "Không biết".
Với tính từ, câu hỏi thường bỏ 很, còn câu trả lời lại có 很: hỏi 你忙吗? thì đáp 我很忙. Nếu ai đó kể điều bất ngờ, chỉ cần nói 是吗?, nghĩa là "Thật à?".
Chỉ dùng 吗 khi câu trả lời là có hoặc không. Nếu câu hỏi đã có từ để hỏi như 什么, 谁, 哪儿 hay 几 thì nó đã là câu hỏi rồi, nên đừng thêm 吗. 你叫什么名字吗? là sai; hãy nói 你叫什么名字?.
Câu hỏi dạng "động từ + 不 + động từ", như 去不去, cũng vậy. Nó hỏi cùng một điều như 吗, nên chỉ dùng một trong hai, không bao giờ dùng cả hai.
Bạn cũng có thể thêm 吗 vào câu phủ định. Câu hỏi kiểu này thường mang chút ngạc nhiên, giống "Bạn không đi à?" trong tiếng Việt.
Khi trả lời, người Trung Quốc đồng ý hoặc không đồng ý với điều người kia vừa nói, nên 对 nghĩa là "đúng, tôi không đi". Tiếng Việt cũng trả lời như vậy ("Ừ, tôi không đi"), nên người Việt ít nhầm chỗ này hơn người nói tiếng Anh.
Luyện điểm ngữ pháp này trên giấy: 18 câu bài tập chỉ dùng từ vựng HSK 1, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học.
Mọi câu ví dụ trên trang này chỉ dùng từ vựng đến HSK 1. Hãy dán câu bạn tự viết vào công cụ kiểm tra cấp độ để xem có từ nào vượt cấp của bạn không.