Bài tập ngữ phápHSK 3

跟……一样Bài tập in được

Bài tập gồm 18 câu, chỉ dùng từ vựng HSK 3, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học. Muốn xem lại quy tắc trước? Đọc bài giải thích có ví dụ. Muốn làm trên màn hình? Làm bài online, có đáp án ngay.

跟……一样 · Ngữ pháp HSK 3
Họ tên Ngày

AChọn 一样, 不一样 hoặc 比

Điền 一样, 不一样 hoặc 比 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết ý của câu.

  1. 我的书包跟你的。(一样 / 不一样 / 比)Cặp sách của tôi giống của bạn.
  2. 他我大两岁。(一样 / 不一样 / 比)Anh ấy lớn hơn tôi hai tuổi.
  3. 这两件衣服的颜色。(一样 / 不一样 / 比)Hai chiếc áo này khác màu nhau.
  4. 这个房间跟那个房间大。(一样 / 不一样 / 比)Phòng này rộng bằng phòng kia.
  5. 南方的菜跟北方的菜。(一样 / 不一样 / 比)Món ăn miền Nam khác với món ăn miền Bắc.
  6. 坐地铁坐出租车便宜。(一样 / 不一样 / 比)Đi tàu điện ngầm rẻ hơn đi taxi.
  7. 我跟你,也是学生。(一样 / 不一样 / 比)Tôi cũng là học sinh giống bạn.
  8. 你说的跟他说的。(一样 / 不一样 / 比)Điều bạn nói khác với điều anh ấy nói.
  9. 我妹妹我高。(一样 / 不一样 / 比)Em gái tôi cao hơn tôi.

BSắp xếp từ thành câu

Viết các từ thành một câu đúng.

  1. 跟现在以前不一样这儿Chỗ này bây giờ khác với trước đây.
  2. 一样跑得跟他我快Anh ấy chạy nhanh bằng tôi.
  3. 一样这两个字吗Hai chữ này có giống nhau không?
  4. 没有妹妹高姐姐Em gái không cao bằng chị gái.
  5. 和这个菜一样那个菜好吃Món này ngon như món kia.

CTìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.

  1. 这本书跟那本书贵一样。Quyển sách này đắt bằng quyển kia.
  2. 这件衣服的颜色不跟那件一样。Chiếc áo này khác màu với chiếc kia.
  3. 我一样他高。Tôi cao bằng anh ấy.
  4. 他汉语说得跟中国人一样很好。Anh ấy nói tiếng Trung giỏi như người Trung Quốc.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/yiyang/
跟……一样 · Đáp án

A

  1. 一样
  2. 比
  3. 不一样
  4. 一样
  5. 不一样
  6. 比
  7. 一样
  8. 不一样
  9. 比

B

  1. 这儿现在跟以前不一样。 / 现在这儿跟以前不一样。
  2. 他跑得跟我一样快。 / 我跑得跟他一样快。
  3. 这两个字一样吗?
  4. 妹妹没有姐姐高。
  5. 这个菜和那个菜一样好吃。 / 那个菜和这个菜一样好吃。

C

  1. 这本书跟那本书一样贵。 / 这本书和那本书一样贵。
  2. 这件衣服的颜色跟那件不一样。 / 这件衣服的颜色和那件不一样。
  3. 我跟他一样高。 / 我和他一样高。
  4. 他汉语说得跟中国人一样好。 / 他汉语说得和中国人一样好。