跟……一样 · Ngữ pháp HSK 3
Họ tên Ngày
AChọn 一样, 不一样 hoặc 比
Điền 一样, 不一样 hoặc 比 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết ý của câu.
- 我的书包跟你的。(一样 / 不一样 / 比)Cặp sách của tôi giống của bạn.
- 他我大两岁。(一样 / 不一样 / 比)Anh ấy lớn hơn tôi hai tuổi.
- 这两件衣服的颜色。(一样 / 不一样 / 比)Hai chiếc áo này khác màu nhau.
- 这个房间跟那个房间大。(一样 / 不一样 / 比)Phòng này rộng bằng phòng kia.
- 南方的菜跟北方的菜。(一样 / 不一样 / 比)Món ăn miền Nam khác với món ăn miền Bắc.
- 坐地铁坐出租车便宜。(一样 / 不一样 / 比)Đi tàu điện ngầm rẻ hơn đi taxi.
- 我跟你,也是学生。(一样 / 不一样 / 比)Tôi cũng là học sinh giống bạn.
- 你说的跟他说的。(一样 / 不一样 / 比)Điều bạn nói khác với điều anh ấy nói.
- 我妹妹我高。(一样 / 不一样 / 比)Em gái tôi cao hơn tôi.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 跟现在以前不一样这儿Chỗ này bây giờ khác với trước đây.
- 一样跑得跟他我快Anh ấy chạy nhanh bằng tôi.
- 一样这两个字吗Hai chữ này có giống nhau không?
- 没有妹妹高姐姐Em gái không cao bằng chị gái.
- 和这个菜一样那个菜好吃Món này ngon như món kia.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 这本书跟那本书贵一样。Quyển sách này đắt bằng quyển kia.
- 这件衣服的颜色不跟那件一样。Chiếc áo này khác màu với chiếc kia.
- 我一样他高。Tôi cao bằng anh ấy.
- 他汉语说得跟中国人一样很好。Anh ấy nói tiếng Trung giỏi như người Trung Quốc.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/yiyang/
跟……一样 · Đáp án
A
- 一样
- 比
- 不一样
- 一样
- 不一样
- 比
- 一样
- 不一样
- 比
B
- 这儿现在跟以前不一样。 / 现在这儿跟以前不一样。
- 他跑得跟我一样快。 / 我跑得跟他一样快。
- 这两个字一样吗?
- 妹妹没有姐姐高。
- 这个菜和那个菜一样好吃。 / 那个菜和这个菜一样好吃。
C
- 这本书跟那本书一样贵。 / 这本书和那本书一样贵。
- 这件衣服的颜色跟那件不一样。 / 这件衣服的颜色和那件不一样。
- 我跟他一样高。 / 我和他一样高。
- 他汉语说得跟中国人一样好。 / 他汉语说得和中国人一样好。