虽然……但是 · Ngữ pháp HSK 2
Họ tên Ngày
AChọn 虽然, 但是, 因为 hoặc 所以
Điền 虽然, 但是, 因为 hoặc 所以 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 天气很冷,但是孩子们还在外面玩。(虽然 / 但是 / 因为 / 所以)Tuy trời lạnh nhưng bọn trẻ vẫn đang chơi ở ngoài.
- 虽然这个菜很好吃,太贵了。(虽然 / 但是 / 因为 / 所以)Tuy món này rất ngon nhưng đắt quá.
- 下雨了,所以我们没有出去。(虽然 / 但是 / 因为 / 所以)Vì trời mưa nên chúng tôi không ra ngoài.
- 因为他生病了,今天没有来上课。(虽然 / 但是 / 因为 / 所以)Vì anh ấy bị ốm nên hôm nay không đến lớp.
- 我学了两年汉语,但是说得不太好。(虽然 / 但是 / 因为 / 所以)Tuy tôi đã học tiếng Hán hai năm nhưng nói chưa giỏi lắm.
- 虽然她只有二十岁,已经是医生了。(虽然 / 但是 / 因为 / 所以)Tuy cô ấy mới hai mươi tuổi nhưng đã là bác sĩ rồi.
- 他很累,但是还在工作。(虽然 / 但是 / 因为 / 所以)Tuy anh ấy mệt nhưng vẫn đang làm việc.
- 因为明天有考试,我今天不看电视了。(虽然 / 但是 / 因为 / 所以)Vì ngày mai có bài thi nên hôm nay tôi không xem ti vi nữa.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng có 虽然 và 但是.
- 很晚了但是他已经虽然还在工作Tuy đã rất muộn rồi nhưng anh ấy vẫn đang làm việc.
- 这个手机但是很贵我虽然还是想买Tuy chiếc điện thoại này đắt nhưng tôi vẫn muốn mua.
- 能听懂虽然说汉语他但是不会Tuy anh ấy không biết nói tiếng Hán nhưng nghe hiểu được.
- 我哥哥但是不高虽然很高Tuy anh trai tôi cao nhưng tôi không cao.
- 很热外面虽然房间里很冷但是Tuy bên ngoài lạnh nhưng trong phòng rất nóng.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 虽然他很忙,他但是每天都运动。Tuy anh ấy bận nhưng ngày nào anh ấy cũng tập thể dục.
- 虽然这个饭馆很远,所以我们每个星期都去。Tuy nhà hàng này xa nhưng tuần nào chúng tôi cũng đến.
- 因为他是老师,但是他不喜欢看书。Tuy anh ấy là giáo viên nhưng anh ấy không thích đọc sách.
- 虽然我不喜欢吃鱼,还是我吃了一点儿。Tuy tôi không thích ăn cá nhưng tôi vẫn ăn một chút.
- 虽然她很想去中国,她但是没有钱。Tuy cô ấy rất muốn đi Trung Quốc nhưng cô ấy không có tiền.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/suiran-danshi/
虽然……但是 · Đáp án
A
- 虽然
- 但是
- 因为
- 所以
- 虽然
- 但是
- 虽然
- 所以
B
- 虽然已经很晚了,但是他还在工作。
- 虽然这个手机很贵,但是我还是想买。 / 这个手机虽然很贵,但是我还是想买。
- 虽然他不会说汉语,但是能听懂。 / 他虽然不会说汉语,但是能听懂。 / 虽然不会说汉语,但是他能听懂。
- 虽然哥哥很高,但是我不高。 / 哥哥虽然很高,但是我不高。
- 虽然外面很冷,但是房间里很热。
C
- 虽然他很忙,但是他每天都运动。
- 虽然这个饭馆很远,但是我们每个星期都去。
- 虽然他是老师,但是他不喜欢看书。
- 虽然我不喜欢吃鱼,我还是吃了一点儿。 / 虽然我不喜欢吃鱼,但是我还是吃了一点儿。 / 虽然我不喜欢吃鱼,但是我吃了一点儿。
- 虽然她很想去中国,但是她没有钱。