Bài tập ngữ phápHSK 2

离Bài tập in được

Bài tập gồm 18 câu, chỉ dùng từ vựng HSK 2, đáp án in ở trang riêng. In và photo miễn phí cho lớp học. Muốn xem lại quy tắc trước? Đọc bài giải thích có ví dụ. Muốn làm trên màn hình? Làm bài online, có đáp án ngay.

离 · Ngữ pháp HSK 2
Họ tên Ngày

AChọn 离 hoặc 从

Điền 离 hoặc 从 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.

  1. 我家学校很近。(离 / 从)Nhà tôi rất gần trường.
  2. 我中国来。(离 / 从)Tôi đến từ Trung Quốc.
  3. 机场这儿很远。(离 / 从)Sân bay cách đây rất xa.
  4. 这儿到车站要十分钟。(离 / 从)Từ đây đến bến xe mất mười phút.
  5. 你家公司远吗?(离 / 从)Nhà bạn có xa công ty không?
  6. 考试还有两天。(离 / 从)Còn hai ngày nữa là đến kỳ thi.
  7. 超市这儿不远。(离 / 从)Siêu thị cách đây không xa.
  8. 你是哪儿来的?(离 / 从)Bạn đến từ đâu?

BSắp xếp từ thành câu

Viết các từ thành một câu đúng có 离.

  1. 学校我家很离近Nhà tôi rất gần trường.
  2. 这儿远机场离吗Sân bay có xa đây không?
  3. 还有上课五分钟离Còn năm phút nữa là vào học.
  4. 离多远你家车站Bến xe cách nhà bạn bao xa?
  5. 不太公司远离他家Nhà anh ấy cách công ty không xa lắm.

CTìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.

  1. 我家从学校很远。Nhà tôi cách trường rất xa.
  2. 超市很近离我家。Siêu thị rất gần nhà tôi.
  3. 医院离这儿是不远。Bệnh viện cách đây không xa.
  4. 从考试还有三天。Còn ba ngày nữa là đến kỳ thi.
  5. 车站离这儿远不远吗?Bến xe có xa đây không?
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/li-distance/
离 · Đáp án

A

  1. 离
  2. 从
  3. 离
  4. 从
  5. 离
  6. 离
  7. 离
  8. 从

B

  1. 我家离学校很近。 / 学校离我家很近。
  2. 机场离这儿远吗? / 这儿离机场远吗?
  3. 离上课还有五分钟。
  4. 车站离你家多远? / 你家离车站多远?
  5. 他家离公司不太远。 / 公司离他家不太远。

C

  1. 我家离学校很远。
  2. 超市离我家很近。
  3. 医院离这儿不远。
  4. 离考试还有三天。
  5. 车站离这儿远不远? / 车站离这儿远吗?