离 · Ngữ pháp HSK 2
Họ tên Ngày
AChọn 离 hoặc 从
Điền 离 hoặc 从 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 我家学校很近。(离 / 从)Nhà tôi rất gần trường.
- 我中国来。(离 / 从)Tôi đến từ Trung Quốc.
- 机场这儿很远。(离 / 从)Sân bay cách đây rất xa.
- 这儿到车站要十分钟。(离 / 从)Từ đây đến bến xe mất mười phút.
- 你家公司远吗?(离 / 从)Nhà bạn có xa công ty không?
- 考试还有两天。(离 / 从)Còn hai ngày nữa là đến kỳ thi.
- 超市这儿不远。(离 / 从)Siêu thị cách đây không xa.
- 你是哪儿来的?(离 / 从)Bạn đến từ đâu?
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng có 离.
- 学校我家很离近Nhà tôi rất gần trường.
- 这儿远机场离吗Sân bay có xa đây không?
- 还有上课五分钟离Còn năm phút nữa là vào học.
- 离多远你家车站Bến xe cách nhà bạn bao xa?
- 不太公司远离他家Nhà anh ấy cách công ty không xa lắm.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 我家从学校很远。Nhà tôi cách trường rất xa.
- 超市很近离我家。Siêu thị rất gần nhà tôi.
- 医院离这儿是不远。Bệnh viện cách đây không xa.
- 从考试还有三天。Còn ba ngày nữa là đến kỳ thi.
- 车站离这儿远不远吗?Bến xe có xa đây không?
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/li-distance/
离 · Đáp án
A
- 离
- 从
- 离
- 从
- 离
- 离
- 离
- 从
B
- 我家离学校很近。 / 学校离我家很近。
- 机场离这儿远吗? / 这儿离机场远吗?
- 离上课还有五分钟。
- 车站离你家多远? / 你家离车站多远?
- 他家离公司不太远。 / 公司离他家不太远。
C
- 我家离学校很远。
- 超市离我家很近。
- 医院离这儿不远。
- 离考试还有三天。
- 车站离这儿远不远? / 车站离这儿远吗?