就 · Ngữ pháp HSK 2
Họ tên Ngày
ASắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 回来就他一会儿Anh ấy một lát nữa là về.
- 喝咖啡一我就起床Tôi vừa ngủ dậy là uống cà phê.
- 一回家了他下班就Anh ấy vừa tan làm là về nhà.
- 就我们吃完了十分钟Chúng tôi ăn xong chỉ trong mười phút.
- 打电话你就到了给我Bạn đến nơi thì gọi điện cho tôi.
- 商店我们就吃了饭去Chúng ta ăn cơm xong rồi đi cửa hàng.
- 想睡觉累一我就Tôi hễ mệt là muốn ngủ.
- 别吃了你不想吃就Bạn không muốn ăn thì đừng ăn nữa.
BTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 一我下课就去吃饭。Tôi vừa tan học là đi ăn cơm.
- 他一回家去睡觉了。Anh ấy vừa về nhà là đi ngủ.
- 我就一起床喝水。Tôi vừa ngủ dậy là uống nước.
- 妈妈,我去就。Mẹ ơi, con đi ngay đây.
- 她五分钟吃完了就。Cô ấy ăn xong chỉ trong năm phút.
- 他下班一就回家。Anh ấy vừa tan làm là về nhà.
- 你到了机场告诉我就。Bạn đến sân bay thì báo cho tôi.
- 他一进来,我走。Anh ấy vừa bước vào là tôi đi.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/jiu-right-away/
就 · Đáp án
A
- 他一会儿就回来。 / 一会儿他就回来。
- 我一起床就喝咖啡。
- 他一下班就回家了。
- 我们十分钟就吃完了。 / 十分钟我们就吃完了。
- 你到了就给我打电话。 / 到了你就给我打电话。
- 我们吃了饭就去商店。 / 吃了饭我们就去商店。
- 我一累就想睡觉。
- 你不想吃就别吃了。 / 不想吃你就别吃了。
B
- 我一下课就去吃饭。 / 一下课我就去吃饭。
- 他一回家就去睡觉了。
- 我一起床就喝水。
- 妈妈,我就去。
- 她五分钟就吃完了。
- 他一下班就回家。
- 你到了机场就告诉我。
- 他一进来,我就走。