几 / 多少 · Ngữ pháp HSK 1
Họ tên Ngày
AChọn 几 hay 多少
Điền 几 hoặc 多少 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 你明天点起床?(几 / 多少)Ngày mai mấy giờ bạn dậy?
- 这本书钱?(几 / 多少)Quyển sách này bao nhiêu tiền?
- 你们学校有老师?(几 / 多少)Trường các bạn có bao nhiêu giáo viên?
- 明天星期?(几 / 多少)Ngày mai là thứ mấy?
- 我在中国有个朋友。(几 / 多少)Tôi có vài người bạn ở Trung Quốc.
- 你的电话是?(几 / 多少)Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
- 你月去中国?(几 / 多少)Tháng mấy bạn đi Trung Quốc?
- 那个医院有医生?(几 / 多少)Bệnh viện đó có bao nhiêu bác sĩ?
- 我昨天看了本书。(几 / 多少)Hôm qua tôi đã đọc vài quyển sách.
- 你会写汉字?(几 / 多少)Bạn biết viết bao nhiêu chữ Hán?
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 几个你有哥哥Bạn có mấy anh trai?
- 多少那个钱苹果Quả táo đó bao nhiêu tiền?
- 几点你睡觉Mấy giờ bạn đi ngủ?
- 你们公司人有多少Công ty các bạn có bao nhiêu người?
- 几本我买了中文书Tôi đã mua vài quyển sách tiếng Trung.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 你买了几苹果?Bạn đã mua mấy quả táo?
- 你们多少点下课?Mấy giờ các bạn tan học?
- 昨天星期多少?Hôm qua là thứ mấy?
- 那本书几钱?Quyển sách đó bao nhiêu tiền?
- 你几点去学校吗?Mấy giờ bạn đến trường?
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/ji-vs-duoshao/
几 / 多少 · Đáp án
A
- 几
- 多少
- 多少
- 几
- 几
- 多少
- 几
- 多少
- 几
- 多少
B
- 你有几个哥哥?
- 那个苹果多少钱?
- 你几点睡觉?
- 你们公司有多少人?
- 我买了几本中文书。
C
- 你买了几个苹果? / 你买了多少苹果? / 你买了多少个苹果?
- 你们几点下课?
- 昨天星期几?
- 那本书多少钱? / 那本书几块钱? / 那本书多少块钱?
- 你几点去学校?