还是 · Ngữ pháp HSK 2
Họ tên Ngày
AChọn 还是 hoặc 吗
Điền 还是 hoặc 吗 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu hỏi có nghĩa gì.
- 你喝咖啡?(还是 / 吗)Bạn có uống cà phê không?
- 你喝咖啡牛奶?(还是 / 吗)Bạn uống cà phê hay sữa?
- 他是你的朋友?(还是 / 吗)Anh ấy là bạn của bạn à?
- 你们星期六去星期天去?(还是 / 吗)Các bạn đi thứ Bảy hay Chủ nhật?
- 这本书是你的?(还是 / 吗)Cuốn sách này là của bạn à?
- 你喜欢游泳跑步?(还是 / 吗)Bạn thích bơi hay chạy bộ?
- 你明天有时间?(还是 / 吗)Ngày mai bạn có rảnh không?
- 你想吃饺子面条?(还是 / 吗)Bạn muốn ăn sủi cảo hay mì?
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu hỏi hoặc câu đúng có 还是.
- 还是你学生老师是Bạn là giáo viên hay học sinh?
- 去还是明天今天你去Bạn đi hôm nay hay ngày mai?
- 走路我们还是坐出租车Chúng ta đi taxi hay đi bộ?
- 喜欢狗你猫还是Bạn thích mèo hay chó?
- 你要小的大的还是呢Thế bạn muốn cái to hay cái nhỏ?
- 不知道我他还是来明天今天来Tôi không biết anh ấy đến hôm nay hay ngày mai.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu hỏi có một lỗi sai. Hãy viết lại câu hỏi đúng.
- 你喝茶还是咖啡吗?Bạn uống trà hay cà phê?
- 他是医生还是老师吗?Anh ấy là bác sĩ hay giáo viên?
- 你们坐火车去吗还是坐飞机去?Các bạn đi tàu hỏa hay đi máy bay?
- 你要米饭吗还是面条?Bạn muốn ăn cơm hay mì?
- 你想今天去还是明天去吗?Bạn muốn đi hôm nay hay ngày mai?
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/haishi-questions/
还是 · Đáp án
A
- 吗
- 还是
- 吗
- 还是
- 吗
- 还是
- 吗
- 还是
B
- 你是老师还是学生?
- 你今天去还是明天去?
- 我们坐出租车还是走路?
- 你喜欢猫还是狗?
- 你要大的还是小的呢?
- 我不知道他今天来还是明天来。
C
- 你喝茶还是咖啡? / 你喝茶还是咖啡呢?
- 他是医生还是老师? / 他是医生还是老师呢?
- 你们坐火车去还是坐飞机去?
- 你要米饭还是面条?
- 你想今天去还是明天去? / 你想今天去还是明天去呢?