已经……了 · Ngữ pháp HSK 2
Họ tên Ngày
AChọn 已经 hoặc 还没有
Điền 已经 hoặc 还没有 vào chỗ trống. Phần nghĩa tiếng Việt cho biết câu có nghĩa gì.
- 我吃饭了,你们吃吧。(已经 / 还没有)Tôi đã ăn rồi, các bạn ăn đi.
- 他起床,还在睡觉。(已经 / 还没有)Anh ấy chưa dậy, vẫn đang ngủ.
- 电影开始了,快进来吧。(已经 / 还没有)Phim đã bắt đầu rồi, mau vào đi.
- 妈妈回来,我们等等她吧。(已经 / 还没有)Mẹ chưa về, chúng ta đợi mẹ một chút nhé.
- 十二点了,快睡觉吧。(已经 / 还没有)Đã mười hai giờ rồi, mau đi ngủ đi.
- 这本书我看完。(已经 / 还没有)Cuốn sách này tôi chưa đọc xong.
- 他到家了。(已经 / 还没有)Anh ấy đã về đến nhà rồi.
- 我买火车票,明天去买。(已经 / 还没有)Tôi chưa mua vé tàu, ngày mai đi mua.
- 饭好了,快来吃吧。(已经 / 还没有)Cơm nấu xong rồi, mau lại ăn đi.
BSắp xếp từ thành câu
Viết các từ thành một câu đúng.
- 已经了他走Anh ấy đi rồi.
- 了已经九点Đã chín giờ rồi.
- 已经了我们到机场Chúng tôi đã đến sân bay rồi.
- 二十岁已经我妹妹了Em gái tôi đã hai mươi tuổi rồi.
- 还没有他回家Anh ấy vẫn chưa về nhà.
- 不已经他了在这儿工作Anh ấy không làm việc ở đây nữa.
CTìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi sai. Hãy viết lại câu đúng.
- 他已经起床。Anh ấy đã dậy rồi.
- 已经她下班了。Cô ấy đã tan làm rồi.
- 我们到了已经。Chúng tôi đến nơi rồi.
- 他已经没有来。Anh ấy vẫn chưa đến.
- 他还没有睡觉了。Anh ấy vẫn chưa đi ngủ.
Bài tập miễn phí từ hskcheck.com/vi/learn/yijing-le/
已经……了 · Đáp án
A
- 已经
- 还没有
- 已经
- 还没有
- 已经
- 还没有
- 已经
- 还没有
- 已经
B
- 他已经走了。
- 已经九点了。
- 我们已经到机场了。
- 我妹妹已经二十岁了。
- 他还没有回家。
- 他已经不在这儿工作了。
C
- 他已经起床了。
- 她已经下班了。
- 我们已经到了。
- 他还没有来。
- 他还没有睡觉。